fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⸸

Dao găm lật ngược

Dao găm lật ngược

57/94

⸸ là dấu dao găm lật ngược, tức dấu in † được xoay ngược đầu. Dấu này từng xuất hiện trong các công trình về ngôn ngữ, trong đó có cách dùng để ghi phát âm. Tên gọi mô tả hình dạng; nếu đứng một mình trong tin nhắn, nó chưa cho biết ý định của người gửi.

Ký hiệu văn bản

⸸ có nghĩa là gì

Nó đánh dấu phụ âm quặt lưỡi. Đây là cách dùng trong Palaeotype, hệ thống ghi âm lời nói của Alexander Ellis, được trình bày trong công trình năm 1869 về cách phát âm tiếng Anh thời trước. Quặt lưỡi nghĩa là cong đầu lưỡi về phía sau khi phát âm.

Dấu đứng sau phụ âm: d⸸ và t⸸ biểu thị các âm gần với đ và t nhưng được tạo ra với đầu lưỡi cong về sau. Ở đây, ⸸ thay đổi cách đọc phụ âm; nó không biểu thị chỗ ngắt hay làm dấu chú thích cuối trang thông thường.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Điều cần biết

  • Năm 1707, Edward Lhuyd dùng ⸸ cho từ «Cornwall hiện đại», ngôn ngữ Celt của Cornwall; † chỉ dạng từ trong danh sách từ Cornwall cổ. Các dấu phân biệt nguồn, không phân biệt âm.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao tôi thấy ô vuông thay cho ⸸?

Phông chữ hoặc ứng dụng có thể không hỗ trợ ký tự này. Hãy thử phông chữ có hỗ trợ. Ngay cả các phông hỗ trợ cũng có thể vẽ nét khác nhau mà không làm thay đổi ký tự.

Bộ sưu tập có ⸸

11

Cách gõ hoặc tìm ⸸

Tìm với
dao găm đảo ngược · Palaeotype · dấu quặt lưỡi
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2E38, rồi nhấn AltX để được ⸸.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “turned dagger”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2e38, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⸸
CSS
\2E38
Microsoft Word trên Windows
Gõ 2E38, chọn bốn ký tự đó rồi nhấn AltX để đổi thành ⸸.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⸸
HTML thập lục phân
⸸
Nội dung CSS
content: "\2E38";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%B8%B8
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Kiểu chữ và dấu câu332 ký hiệu