fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🗡️

Dao găm

🗡️ là dao găm: một lưỡi ngắn dùng để đâm, có chắn tay nhỏ, vẽ như một thanh kiếm thu nhỏ. Người ta gửi nó khi nói chuyện giả tưởng và game (kẻ trộm, sát thủ, nhiệm vụ), khi đùa về phản bội và đâm sau lưng, và cho những cuốn sách có nữ chính giải quyết mọi chuyện bằng dao. Nếu đến từ người lạ hoặc giữa lúc cãi nhau, nó có thể bị hiểu là đe dọa, nên hãy xét theo những từ xung quanh. Nếu bạn tìm dấu chú thích †, đó là ký tự khác.

EmojiTừ 2014

Chọn phiên bản

2 phiên bản
Dạng văn bản và emoji

🗡️ có nghĩa là gì

Một lưỡi ngắn cho giả tưởng, lời lẽ sắc bén và sự phản bội; hầu như không bao giờ là nấu ăn.

Dao găm là vũ khí ngắn làm để đâm, có chuôi và một chắn tay nhỏ ở giữa. Trên hầu hết điện thoại, emoji này trông như một thanh kiếm nhỏ thẳng, vì thế nhiều người gọi nó là emoji kiếm. Trong truyện và game, đó là vũ khí của sát thủ, kẻ trộm và quân gian, nên 🗡️ gắn với mọi thứ táo bạo, lén lút hay sắc bén: nhân vật ẩn nấp trong game, một trận raid, một bộ truyện giả tưởng, phong cách cổ tích u tối. Người mê sách đặt nó cạnh những tựa sách có nữ chính giải quyết rắc rối bằng con dao.

Nghĩa lớn thứ hai là phản bội. Đâm sau lưng là việc của dao găm, nên 🗡️ cạnh hay nói rằng ai đó đã làm gì sau lưng người gửi, từ một cuộc đổ vỡ nghiêm trọng đến đứa bạn ăn mất miếng cuối. Dao găm cũng có thể thay cho lời nói cứa lòng: một câu đáp sắc lẻm, một cú chọc trúng tim đen.

Còn lại là cách hiểu đen. Lưỡi dao vẫn là lưỡi dao, và một con dao găm gửi lẻ loi, không game, không đùa, không nụ cười, trông như lời đe dọa. Thực tế hiếm gặp nhưng trả giá đắt, nên phần còn lại của trang này dành để phân biệt hai trường hợp.

Có người gửi tôi 🗡️ — có nên lo không?

Thường là không: đó là đạo cụ hay trò đùa, không phải vũ khí.

Giữa bạn bè, nó là nói quá, kiểu như "giết người vì một ly cà phê". Kèm trái tim, nó thậm chí có thể là lòng trung thành dữ dội: "tớ sẽ chiến đấu vì cậu". Trong nhóm game thủ hay nhóm fan, nó chỉ là phông nền. Giọng điệu thay đổi khi dao găm đến một mình từ người bạn đang cãi nhau, hoặc từ người bạn không quen. Khi đó hãy coi là thù địch cho đến khi họ giải thích, và nếu có lời đe dọa đi kèm, hãy coi trọng những lời đó. Khi tự gửi: đừng bao giờ ném một 🗡️ lẻ vào cuộc trò chuyện căng thẳng để đùa, vì trò đùa không tới nơi.

Vui và kịch tính giữa bạn bè và fan; lạnh lùng và đe dọa khi nhắm vào một người mà không nói gì thêm.

Gửi lẻ cho người bạn đang cãi nhau, nó bị đọc là đe dọa, dù bạn định nói gì.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Giả tưởng hoặc game: kẻ trộm, trận raid, build nhân vật, bộ truyện yêu thích.

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

2
Trang bị giả tưởng: tấn công và phòng thủ, một nhiệm vụ hay buổi tối chơi game.
Phản bội hoặc đâm sau lưng, nghiêm túc hay đùa.

Điều cần biết

  • Tên chính thức trong Unicode là DAGGER KNIFE ("dao găm"), vì thế mã ngắn là :dagger_knife:. Ký tự này vào năm 2014 cùng một loạt biểu tượng được cứu từ bộ phông Wingdings.
  • Trước emoji, dao găm đã sống trong ngành in: † đánh dấu chú thích thứ hai sau dấu sao, và ở nhiều nước được in trước ngày mất của một người.

Câu hỏi thường gặp

3

🗡️ có phải lời đe dọa không?

Có thể, nhưng hiếm. Từ bạn bè, game thủ và fan, nó là đạo cụ hoặc nói quá. Gửi lẻ từ người đang giận hoặc người lạ, không có trò đùa xung quanh, hãy coi là thù địch và xem những từ đi kèm.

Ký hiệu † dùng cho chú thích ở đâu?

Không ở đây. † là ký tự văn bản riêng. Trên Windows, giữ Alt và gõ 0134 trên bàn phím số; trên Mac nhấn OptionT; trên điện thoại, tìm "dagger" hoặc "dao găm" trong bàn phím và chọn ký hiệu đơn giản.

🗡️ là kiếm hay dao găm?

Chính thức là dao găm, lưỡi ngắn để đâm. Nhiều nền tảng vẽ nó như thanh kiếm nhỏ thẳng và nhiều người dùng nó làm emoji kiếm; là thanh kiếm duy nhất còn lại trong bộ emoji.

Bộ sưu tập có 🗡️

28
💪Motivation & Strength Emoji120 ký hiệu😎Cool Emoji156 ký hiệu🎃Halloween Emoji77 ký hiệu🔮Witch & Magic Emoji71 ký hiệu👑Crown Emoji55 ký hiệu👮Police & Law Emoji98 ký hiệu🪖Military & Army Emoji123 ký hiệu📚Book & Reading Emoji119 ký hiệu🎬Movie & Film Emoji136 ký hiệu🎮Gaming Emoji160 ký hiệu⛵Boat & Ship Emoji94 ký hiệu😀All Emoji1.705 ký hiệu🏴‍☠️Pirate Emoji111 ký hiệu🤠Cowboy & Western Emoji108 ký hiệu😈Devil & Demon Emoji70 ký hiệu💀Skull & Death Emoji80 ký hiệu꧁Nickname Symbols140 ký hiệu🖤Goth & Emo Symbols135 ký hiệu🧱Roblox Symbols248 ký hiệuツFortnite Symbols321 ký hiệu⛏️Minecraft Symbols258 ký hiệu🕹️Steam Symbols294 ký hiệu🎮Xbox Gamertag Symbols267 ký hiệuÔAcehnese Alphabet & Letters73 ký hiệuبBeja Language Alphabet61 ký hiệuमEastern Magar Letters & Script80 ký hiệu🛶Ngaju Dayak Language Alphabet62 ký hiệuमWestern Magar Language Letters86 ký hiệu

Cách gõ hoặc tìm 🗡️

Còn gọi là
emoji kiếm · lưỡi dao · stiletto
Tìm với
kiếm · đâm sau lưng · phản bội · kẻ trộm · sát thủ · đâm
Nhập như
:dagger_knife:
Từ
2014 · Emoji 0.7
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “dagger”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “dagger”.
Ứng dụng trò chuyện
:dagger_knife:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🗡️
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
🗡️
HTML thập lục phân
🗡️
Nội dung CSS
content: "\1F5E1\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%97%A1%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
3
JS .length
7
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ vật và công cụ144 ký hiệu