fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
💣

Quả bom

Quả bom

Dạng văn bản và emoji

Cùng một ký hiệu, hai kiểu hiển thị.

Emoji quả bom 💣 khiến tin nhắn nghe bùng nổ: nó đánh dấu tin bom tấn, cuộc cãi vã sắp nổ ra, hoặc trong tiếng lóng Anh cũ, thứ gì đó "da bomb" (đỉnh). Trong tiếng Anh Mỹ, một buổi diễn "bombed" là thất bại, nên hãy đọc các từ xung quanh. Quả cầu đen có ngòi bắt nguồn từ đạn pháo xưa và tranh biếm họa. Đặt cạnh tên một trường học và lời lẽ đe dọa, nó có thể bị hiểu là đe dọa thật.

EmojiTừ 2010
Tìm với
tin bom tấn · thuốc nổ · tnt · ngòi nổ · bom hẹn giờ · đe dọa đánh bom · chất nổ
Nhập như
:bomb:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

💣 có nghĩa là gì

Nó đánh dấu điều gì đó bùng nổ: tin tức, xung đột hoặc lời khen. Sau một tiết lộ lớn, nó giống như "tin bom tấn". Gắn vào lời khen, nó gợi đến tiếng lóng Anh "the bomb" hay "da bomb", nghĩa là tuyệt vời.

Tiếng lóng Anh kéo từ này về hai hướng. Một lịch sử từ vựng năm 2013 ghi lại rằng tiếng Anh Anh gọi màn trình diễn thành công là "a bomb", còn trong tiếng Anh Mỹ thất bại là "bombed". Tiếng lóng Mỹ đã dùng "the bomb" với nghĩa ngầu hoặc xuất sắc từ thập niên 1990.

Ai đó gửi 💣 thì có nghĩa là gì?

Hãy đọc các từ xung quanh và đối tượng. Từ bạn bè sau chuyện tám hay tình tiết bất ngờ, đó là câu "dữ vậy" đầy kịch tính hoặc sự thán phục. Cạnh tên một trường học hay lời lẽ đe dọa, hình ảnh này thêm tín hiệu uy hiếp, và nói sau đó rằng chỉ đùa không quyết định được người khác hiểu cả tin nhắn thế nào.

Hình quả bom hoạt hình đến từ đâu?

Nó gợi đến đạn pháo và sau đó là tranh biếm họa chính trị. Một quả bom súng cối của Pháp từ thế kỷ 18 cho thấy hình cầu quen thuộc: vỏ sắt rỗng nhồi thuốc súng, bắn từ khẩu pháo nòng ngắn để nổ trên đầu quân lính. Kíp nổ nằm trong một nút gỗ, không phải sợi ngòi dài. Một bản in chính trị của Mỹ năm 1863 đặt quả bom đang cháy ngòi vào cảnh chính trị, và các họa sĩ dùng lại hình ảnh đó quanh vụ đánh bom Haymarket ở Chicago năm 1886, biến vũ khí thành ký hiệu tắt cho nguy hiểm và xung đột.

Thoải mái khi dùng cho kịch tính hay lời khen; với mục tiêu cụ thể và lời lẽ đe dọa, nó có thể nghe như thật.

Đừng ghép nó với tên trường học và lời lẽ đe dọa; nói là đùa không quyết định được nó bị hiểu thế nào.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
Sau khi ai đó chia sẻ tin bất ngờ
Đánh dấu tin đó là tin bom tấn: lớn hoặc gây tai tiếng.
Để khen bộ đồ hay bữa tiệc
Nghĩa là tuyệt vời hoặc ấn tượng, như "the bomb" trong tiếng Anh.
Trong bài đánh giá Mỹ nói điều gì đó "bombed"
Báo hiệu thất bại; trong tiếng Anh Anh "a bomb" có thể là thành công.
Cạnh tên trường học và lời lẽ đe dọa
Thêm tín hiệu uy hiếp; hãy đọc cả tin nhắn, không chỉ emoji.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

2
Gợi ý cho bước ngoặt đột ngột: tình hình vừa nổ tung.
Gợi ý cho bí mật sắp bị tung ra.

Cách nhập 💣

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “bomb”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “bomb”.
Ứng dụng trò chuyện
:bomb:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
💣
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
💣
HTML thập lục phân
💣
Nội dung CSS
content: "\1F4A3";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%92%A3
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ vật và công cụ144 ký hiệu