🤤 có nghĩa là gì
Muốn thứ gì đến mức chảy nước dãi. Mục tiêu có thể là chiếc burger, người mình thích hay chiếc điện thoại mới; nước dãi biến cơn thèm thành sự cường điệu kiểu hoạt hình. Unicode xếp nó cùng các mặt buồn ngủ như và , nên hiểu theo nghĩa đen là chảy dãi khi ngủ cũng hợp lý, và ngữ cảnh sẽ quyết định. Nó được mã hóa một phần vì tính tương thích: đề xuất năm 2015 liệt kê nó để khớp với một mặt cười có sẵn của Yahoo Messenger.
Ai đó gửi 🤤 cho bạn nghĩa là gì?
Xem trước nó đang trả lời cái gì. Dưới đồ ăn thì chỉ là thèm ăn. Dưới selfie của bạn, nó nói bạn trông đẹp và người gửi không hề giấu. Đó là tín hiệu thích, không phải lời hứa nghiêm túc. Từ bạn bè hay đùa thì vui; từ đồng nghiệp hay người gần như xa lạ dưới ảnh cá nhân thì có thể gây khó chịu.
Thân mật và cường điệu; khiến lời khen nghe như cơn thèm ăn.
Dưới selfie của ai đó, 🤤 được hiểu là ham muốn, không phải lời khen trung lập.
Thuộc các bộ sưu tập
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 4Thèm ăn: muốn ăn thứ họ thấy.
Đừng nhầm với
2Ý tưởng kết hợp
3Câu hỏi thường gặp
3🤤 có ý nghĩa tình dục không?
Có thể. Dưới selfie hoặc ảnh đăng để khơi gợi sự chú ý về tình dục, nó được hiểu là thả thính; dưới ảnh đồ ăn thì chỉ là đói.
🤤 từng trông sợ hãi trên điện thoại Samsung?
Đúng, trong thời gian ngắn. Vào tháng 2 năm 2018, thiết kế chuyển màu xanh của Samsung bị công khai nhầm là mặt sốc; Samsung sửa lại chưa đầy hai tuần sau.
🤤 có thể là lời xúc phạm không?
Đôi khi. Một ví dụ năm 2018 dùng nó kèm việc gọi người khác là đồ ngốc, biến nước dãi thành lời chế giễu sự ngu ngốc.
Bộ sưu tập có 🤤
12Cách gõ hoặc tìm 🤤
- Tìm với
- chảy nước dãi · nước miếng · thèm · đói · ngon · muốn · thả thính · mê
- Nhập như
- :drooling_face:
- Từ
- 2016 · Emoji 3.0
- Hiển thị trên
- Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
:drooling_face:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.🤤Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.





