fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
👂

Tai

👂 nghĩa là "mình đang nghe đây". Mọi người thả nó vào các cuộc buôn chuyện hay kể chuyện để nói "kể tiếp đi, không sót chữ nào", chứ không phải thú nhận nghe lén. Khi đang nói về đau tai, xỏ khuyên hay link bài hát, nó thường được hiểu là cái tai bình thường. Với mất thính lực hay máy trợ thính, rõ ràng hơn.

EmojiTừ 2010

Chọn phiên bản

7 phiên bản
Dạng văn bản và emoji
màu da

👂 có nghĩa là gì

Chăm chú lắng nghe — "kể tiếp đi, mình dỏng tai nghe đây". Gửi một mình làm câu trả lời, emoji này cho đối phương biết bạn đang chờ phần còn lại; nó là phiên bản nhắn tin của việc nghiêng người về phía trước. Nó hợp với lời thú nhận, kể chuyện và những câu mở đầu kiểu "đố bạn biết chuyện gì xảy ra", và không buộc tội ai: gửi nó nghĩa là bạn đang nghe, chứ không phải bạn đã nghe lén.

Cách đọc theo nghĩa đen áp dụng khi ngữ cảnh ủng hộ. Đau tai, khuyên mới xỏ, đi khám bác sĩ, hay "nghe thử cái này" cạnh link bài hát đều gợi đến bộ phận cơ thể; những từ xung quanh cho biết cách hiểu khả dĩ nhất nhưng không đảm bảo. Khi nói về mất thính lực, , cái tai đeo máy trợ thính, thể hiện rõ hơn nhiều, vì 👂 đứng một mình dễ bị hiểu là chỉ đang nghe.

Không bất lịch sự — thoải mái, thân thiện, được hiểu là chăm chú lắng nghe hoặc tò mò háo hức. Tránh dùng trong trả lời trang trọng.

Khi nói về mất thính lực, 👂 dễ bị hiểu là chỉ đang nghe. Hãy dùng .

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Kể tiếp đi, mình đang nghe — muốn nghe nốt phần buôn chuyện hay câu chuyện.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

3
Gợi ý để đòi trọn câu chuyện: kể hết drama đi, mình đang nghe.
Gợi ý trả lời trong thread: mình vừa xem vừa nghe, kể tiếp đi.
Gợi ý cho bài hát hay tin nhắn thoại được chia sẻ: nghe thử cái này.

Câu hỏi thường gặp

2

Nhận được 👂 có nghĩa là ai đó đang nghe lén tôi không?

Không. Dùng riêng hay sau lời mở đầu câu chuyện, nó nghĩa là "mình đang nghe, kể tiếp đi", không phải thú nhận nghe lén.

Tôi có thể dùng 👂 cho viêm tai hay xỏ khuyên không?

Có. Khi xung quanh là chuyện đau, bác sĩ hay bông tai, 👂 nhiều khả năng được hiểu là bộ phận cơ thể, không phải "mình đang nghe".

Bộ sưu tập có 👂

4

Cách gõ hoặc tìm 👂

Tìm với
lắng nghe · nghe · dỏng tai · mình đang nghe · buôn chuyện · nghe lén · âm thanh · đau tai
Nhập như
:ear:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “ear”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “ear”.
Ứng dụng trò chuyện
:ear:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
👂
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
👂
HTML thập lục phân
👂
Nội dung CSS
content: "\1F442";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%91%82
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Con người và cơ thể101 ký hiệu