fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ⷀ

Âm tiết Ethiopia Qya

Âm tiết Ethiopia Qya

ⷀ là ký tự âm tiết trong một hệ chữ Gurage cổ. Nó biểu thị phụ âm ngạc hóa — phát âm bằng cách nâng lưỡi về phía vòm miệng — trong một dãy dựa trên ቀ. Một số bản in cũ có thể hiện ký tự này như ቐ; hãy đọc theo ngữ cảnh của văn bản Gurage xung quanh.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
qya · qya Gurage · Guragina · Chaha · Sebatbeit · fidel
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

ⷀ có nghĩa là gì

Ký tự này đánh dấu một âm tiết ngạc hóa thuộc dãy ቀ của chữ Ethiopia. Chaha là một ngôn ngữ Gurage. Dự án chính tả bắt đầu vào năm 1962, và dạng này xuất hiện trong một văn bản Chaha in năm 1966. Các tác giả mở rộng chữ Ethiopia — được nhiều ngôn ngữ ở Ethiopia sử dụng, với dạng phụ âm thay đổi theo nguyên âm — để ghi lại những âm Gurage mà bộ ký tự âm tiết hiện có chưa phân biệt. Ngạc hóa là phát âm bằng cách nâng lưỡi về phía vòm miệng.

Mối liên hệ với ቀ thuộc về hệ thống chính tả, không phải suy đoán dựa trên hình dạng: quy ước Gurage tạo các dãy ngạc hóa từ những dạng chữ Ethiopia đã có. Hãy đọc ký tự này theo cách viết của văn bản thuộc một ngôn ngữ Gurage.

Vì sao ⷀ có thể trông giống ቐ?

Bản in và phần mềm cũ có thể khiến nó mang hình dạng ቐ. Trong văn bản Chaha bản in, dấu bổ sung đôi khi chạm vào phần gốc, tạo ra hình dạng ấy mà không làm thay đổi âm lời nói. Một ấn phẩm máy tính từ năm 1996–97 cũng dùng ቐ thay cho ⷀ.

Ghi chú kỹ thuật Unicode năm 2021 cho biết chính tả Gurage hiện đại không còn dùng dãy này và khuyến nghị xem những ví dụ còn lại là dạng lịch sử. Hãy kiểm tra chuẩn chính tả của tài liệu trước khi diễn giải hoặc chuẩn hóa hình dạng.

Làm thế nào để nhập ⷀ?

Nhập ⷀ dưới dạng một ký tự hoàn chỉnh. Dùng phương thức nhập hỗ trợ Unicode; phím cụ thể tùy hệ thống. Đừng ghép ቀ với một dấu bất kỳ. Một số phần mềm chữ Ethiopia cũ biểu diễn phần mở rộng bằng các thành phần riêng, và căn chỉnh phông chữ kém có thể làm thay đổi hình dạng hiển thị. Nếu không thấy ký tự, phông chữ không thể hiển thị nó; ký tự trong văn bản vẫn nguyên vẹn.

Ký tự chuyên biệt gắn với chữ viết Gurage; nó cho biết ngữ cảnh chính tả riêng của ngôn ngữ này.

Kiểm tra quy ước chính tả trước khi thay ⷀ bằng ቐ.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Chính tả Chaha cổ
Thành viên ngạc hóa trong dãy ቀ.
Chính tả Gurage hiện đại
Dạng lịch sử; kiểm tra chuẩn chính tả của tài liệu.

Đừng nhầm với

1

Cách nhập ⷀ

Windows (Word)
Alt+XNhập 2DC0, rồi nhấn Alt+X để được ⷀ.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “ethiopic syllable qya”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 2dc0, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ⷀ
CSS
\2DC0
Nhập Unicode
Chèn nguyên ký tự ⷀ bằng phương thức nhập hỗ trợ Unicode; phím bấm tùy hệ thống.
Phần mềm chữ Ethiopia cũ
Một số phông chữ cũ dùng dạng gốc và dấu riêng; căn chỉnh kém có thể làm thay đổi hình dạng hiển thị.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ⷀ
HTML thập lục phân
ⷀ
Nội dung CSS
content: "\2DC0";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%B7%80
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ viết châu Phi2.275 ký hiệu