fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
☹️

Mặt cau mày

Mặt cau mày

5/27

☹️ là khuôn mặt buồn với miệng trễ hẳn xuống, phiên bản emoji của :( hay :-(. Người ta gửi nó để nói điều gì đó đáng thất vọng, khó chịu hay đáng tiếc, hoặc để chia sẻ khi bạn kể tin xấu. Nó là người anh em buồn của mặt cười cổ điển , nên thường trông phẳng và cũ hơn các emoji buồn khác.

EmojiTừ 2014

Chọn phiên bản

2 phiên bản
Dạng văn bản và emoji

☹️ có nghĩa là gì

Có điều gì đó buồn, đáng thất vọng hoặc không vui, và họ muốn bạn biết.

Sau khi kế hoạch bị hủy, nó nghĩa là “Tiếc thật” hay “Mình đã mong lắm”. Khi đáp lại tin xấu của bạn, nó nghĩa là “Nghe mà buồn ghê”. Đi kèm lời than về mưa, xe trễ hay ly cà phê đổ, nó là một tiếng thở dài nhỏ. Những chữ xung quanh cho biết người gửi đang buồn vì chuyện của mình hay đang thương cảm cho bạn.

Đây không phải mặt giận. Cái cau mày có thể mang ý trách (“Quên rồi à? ☹️”), nhưng đọc lên là tủi hoặc thất vọng, không phải nổi giận; giận dữ có emoji riêng. Một ☹️ gửi riêng không kèm chữ thì không rõ lý do, nên tự nhiên nhất là hỏi xem có chuyện gì.

Sao ☹️ trông khác các emoji buồn khác?

Vì nó ra đời là ký hiệu văn bản, không phải emoji. Mặt cười đã có trong bộ ký tự máy tính từ đầu thập niên 1980 và trong Unicode từ đầu. Năm 2002, Unicode thêm mặt ngược lại là ☹, tên chính thức “white frowning face”. Chữ “white” (trắng) ở đây nghĩa là khuôn mặt chỉ vẽ đường viền, không phải màu da. Khi điện thoại có bàn phím emoji, hai khuôn mặt cũ này cũng được khoác dáng emoji.

Từ đó nảy sinh hai nhầm lẫn. Thứ nhất, nó giống “mặt hơi cau mày”, nhưng hai ký tự khác nhau: được thiết kế là emoji cau mày nhẹ, còn ☹️ trên hầu hết nền tảng (tính đến 2026) có miệng cong sâu hơn nhiều. Muốn nói “chà, tiếc nhỉ” nhẹ nhàng thì dịu hơn; ☹️ nghĩa là buồn thật. Thứ hai, vì ☹ vốn là ký tự văn bản, một số ứng dụng và phông chữ hiển thị nó thành nét viền đen. Cùng ký tự, cùng nghĩa.

Thân mật và chân thành; hợp với bạn bè, gia đình và người quen lịch sự. Ít kịch tính hơn mặt khóc, hợp với thất vọng thường ngày hơn là nỗi đau thật sự.

Đừng đọc nó là giận hay trách mắng; nó thể hiện tủi thân hoặc thất vọng.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Thất vọng: người gửi muốn kế hoạch diễn ra.

Đừng nhầm với

1

Điều cần biết

  • Khuôn mặt ghép từ dấu câu có trước emoji. Năm 1881, tạp chí hài hước Mỹ Puck đã in những khuôn mặt như vậy để thể hiện tâm trạng, trong đó có sự u sầu.
  • Năm 1982, nhà khoa học máy tính Scott Fahlman đề xuất dùng :-( trên bảng tin Đại học Carnegie Mellon để đánh dấu bài không phải đùa, để mọi người khỏi hiểu lời mỉa mai theo nghĩa đen.

Câu hỏi thường gặp

3

Sao đôi khi nó hiện trắng đen?

Vì ☹ là ký hiệu văn bản cũ. ☹️ thêm một bộ chọn vô hình yêu cầu kiểu emoji, nhưng ứng dụng và phông chữ quyết định. Nét viền đơn giản vẫn là cùng ký tự, cùng nghĩa.

Màu vàng mà sao tên là “white frowning face”?

Trong Unicode, “white” chỉ hình vẽ đường viền, trái với “black” tô đặc như . Tên này mô tả hình vẽ gốc, không phải màu da.

Có nên trả lời tin xấu nghiêm trọng chỉ bằng ☹️?

Giữa bạn thân thì được, nó đọc như “thương quá”. Nhưng chuyện nghiêm trọng nên thêm vài lời; khi chia buồn, phần lớn người ta dùng hoặc một tin nhắn.

Bộ sưu tập có ☹️

9

Cách gõ hoặc tìm ☹️

Tìm với
mặt buồn · mặt cau có · emoji buồn · mặt mếu · biểu tượng buồn · :( · :-(
Nhập như
:white_frowning_face:
Từ
2014 · Emoji 0.7
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “frowning face”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “frowning face”.
Ứng dụng trò chuyện
:white_frowning_face:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
☹️
Bàn phím điện thoại
Mở bàn phím emoji và tìm “buồn”; cả ☹️ và đều hiện ra, nên xem kỹ mình chọn cái nào.
Windows và Mac
Windows: phím Win dấu chấm rồi tìm. Mac: CtrlCmdSpace mở bảng chọn emoji.
Bản văn bản ☹
Linux/GTK: CtrlShiftU, gõ 2639, Enter. Word hoặc WordPad trên Windows: giữ Alt và gõ 9785 trên bàn phím số.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
☹️
HTML thập lục phân
☹️
Nội dung CSS
content: "\2639\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%98%B9%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
2
JS .length
6
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Cảm xúc và phản ứng120 ký hiệu