fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⚱️

Bình đựng tro cốt

Bình đựng tro cốt

Dạng văn bản và emoji

Cùng một ký hiệu, hai kiểu hiển thị.

Emoji bình đựng tro cốt thường nói về hỏa táng, nỗi tiếc thương hoặc tưởng niệm — tro cốt được lưu giữ sau tang lễ. Trong lời chia buồn, nó tạo cảm giác trang nghiêm; đi cùng chú thích RIP, nó có thể biến tình huống thành một câu đùa kịch tính kiểu “thế là hết”. Nó nặng nề hơn khuôn mặt buồn, nên hãy dựa vào ngữ cảnh.

EmojiTừ 2015
Còn gọi là
bình tro cốt · emoji tro cốt · emoji hỏa táng
Tìm với
hỏa táng · RIP · tro cốt · tang lễ · tưởng niệm · chia buồn
Nhập như
:funeral_urn:
Từ
2015 · Emoji 1.0
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

⚱️ có nghĩa là gì

Nó biểu thị hỏa táng, tiếc thương hoặc tưởng niệm. Trong lời chia buồn, nó gợi đến tro cốt, RIP và sự cảm thông trước một cái chết thật, chứ không phải đồ trang trí.

Khi hiển thị nhỏ, cùng chiếc bình có nắp này có thể trông giống bình hoa hoặc cái chậu; hãy đọc những từ xung quanh nó. Lời tưởng niệm làm rõ ý nghĩa tang lễ, còn lời đùa khiến cách dùng trở nên kịch tính.

Trang nghiêm khi đi cùng nỗi buồn, cố ý kịch tính trong câu đùa; đừng nhầm lẫn hai sắc thái này.

Đừng dùng nó như phản ứng bâng quơ trước một mất mát có thật.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
Lời chia buồn hoặc chú thích tưởng niệm
Sự cảm thông chân thành và tưởng nhớ người đã mất.
Sau một câu đùa, thất bại hoặc kế hoạch bị hủy
Phản ứng RIP đầy kịch tính: tình huống được xem như đã kết thúc.

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

2
Mong người đã khuất yên nghỉ; lời chia buồn nhẹ nhàng dành cho người đã mất.
RIP đầy kịch tính cho một trào lưu, kế hoạch hoặc mạch liên tiếp đã chấm dứt.

Cách nhập ⚱️

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “funeral urn”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “funeral urn”.
Ứng dụng trò chuyện
:funeral_urn:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
⚱️
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
⚱️
HTML thập lục phân
⚱️
Nội dung CSS
content: "\26B1\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%9A%B1%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
2
JS .length
6
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ vật và công cụ144 ký hiệu