둑 có nghĩa là gì
Từ này nghĩa là bờ đê hoặc bờ đất đắp cao.
Nó có thể là bờ đê cạnh sông hoặc hồ chứa, bờ đất bảo vệ ruộng, hay nền đất đắp cao đỡ một tuyến đường, chẳng hạn đường sắt.
Từ điển tiếng Hàn truy nguyên từ này về dạng tiếng Hàn trung đại 언, được ghi trong Hunmong jahoe, sách học chữ Hán xuất bản năm 1527. Ghi chép này cho thấy một dạng từ cổ hơn, nhưng không xác định nguồn gốc ban đầu của từ hay chính xác cách viết khi ấy.
Vì sao 둑 phát âm khác trong 둑이 và 둑만?
Cách viết không đổi, nhưng quy tắc âm thanh tiếng Hàn làm cách đọc khác đi.
Khi đuôi ngữ pháp 이 bắt đầu bằng nguyên âm theo sau, ㄱ cuối nối sang âm tiết kế tiếp: 둑이 đọc gần như «tu-ghi». Trước âm mũi ㅁ trong 만, ㄱ chuyển thành âm mũi: 둑만 nghe gần như «tung-man». Cách viết vẫn là 둑이 và 둑만.
Cách nhập 둑
둑\B451Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
