fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
읓

Âm tiết Hangul Euc

Âm tiết Hangul Euc

6996/11172

Đứng riêng, 읓 là một âm tiết tiếng Hàn, không phải một từ độc lập; vai trò của nó phụ thuộc vào phần văn bản xung quanh. Tính đến năm 2026, nó chưa có nghĩa từ vựng độc lập hay ý nghĩa phản ứng trong trò chuyện được xác lập. Bộ gõ tiếng Hàn Dubeolsik ghép nó từ ㅇ, ㅡ và ㅊ; “Euc” là tên Unicode cho các thành phần đó.

Ký hiệu văn bản

읓 có nghĩa là gì

Chúng đánh dấu vị trí đầu, nguyên âm và cuối âm tiết.

Các chữ cái tiếng Hàn này được gọi là jamo. Trong 읓, ㅇ là phụ âm đầu câm, ㅡ là nguyên âm và ㅊ là phụ âm cuối. Tên Unicode “Euc” ghép các nhãn ngắn của những phần này; nó mô tả cấu tạo của khối âm tiết, không phải một từ tiếng Hàn.

Vì sao Hangul được tạo ra?

Để viết tiếng Hàn trực tiếp và dễ tiếp cận hơn.

Hangul được thiết kế cho tiếng Hàn, vì ngôn ngữ nói này khó thể hiện trọn vẹn bằng chữ Hán, đồng thời để việc học chữ dễ dàng hơn. Ghi chép đầu tiên có từ năm 1443, còn sách giải thích được xuất bản năm 1446. Các hệ thống trước đó như Idu, Gugyeol và Hyangchal đã điều chỉnh chữ Hán để ghi tiếng Hàn; về sau Hangul được dùng trong văn bản tôn giáo, thực dụng và đời thường.

Vì sao 읓 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Phông chữ thay đổi nét vẽ, không thay đổi danh tính ký tự.

Unicode có thể lưu 읓 dưới dạng một âm tiết ghép sẵn hoặc các jamo riêng; chuẩn hóa xem những dạng này là tương đương. Nếu các phông chữ hiện có không hỗ trợ tiếng Hàn, ứng dụng có thể hiện một ô vuông trống. Cách hiển thị thay đổi, chứ không phải văn bản dự định.

Trung tính trong văn bản tiếng Hàn; vai trò phụ thuộc vào từ hoặc câu xung quanh.

Tính đến năm 2026, 읓 chưa có nghĩa phản ứng trong chat được xác lập; đứng riêng, nó có thể trông như một âm tiết lạc chỗ.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 읓

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 읓

Tìm với
nghĩa của 읓 · gõ 읓 · bàn phím 읓 · jamo Hangul · bàn phím Dubeolsik · bộ gõ tiếng Hàn · gõ tiếng Hàn
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C753, rồi nhấn AltX để được 읓.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable euc”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c753, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
읓
CSS
\C753
Bàn phím Dubeolsik
Bật bộ gõ tiếng Hàn với bố cục QWERTY Dubeolsik rồi nhập dmc; bộ gõ sẽ ghép ㅇ, ㅡ và ㅊ thành 읓.
Bàn phím tiếng Hàn trên màn hình
Chạm lần lượt ㅇ, ㅡ và ㅊ; bộ gõ tiếng Hàn ghép chúng thành một khối.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
읓
HTML thập lục phân
읓
Nội dung CSS
content: "\C753";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%9D%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu