fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
읂

Âm tiết Hangul eunh

Âm tiết Hangul eunh

6979/11172

읂 là một khối âm tiết Hangul không có nghĩa cố định khi đứng riêng. Nó gồm phụ âm đầu ㅇ, nguyên âm ㅡ và cụm phụ âm cuối ㄶ; trong một từ tiếng Hàn, cách đọc tuân theo quy tắc phát âm tiếng Hàn. “Eunh” trong tên Unicode mô tả cấu tạo, không phải bản dịch.

Ký hiệu văn bản

읂 có nghĩa là gì

Đây là một khối âm tiết Hangul không có nghĩa cố định khi đứng riêng.

Trong Hangul, 읂 kết hợp phụ âm đầu ㅇ, nguyên âm ㅡ và cụm phụ âm cuối ㄶ. “Eunh” là tên Unicode ghép từ các thành phần này, không phải bản dịch; khi nằm trong một từ tiếng Hàn, cách đọc tuân theo quy tắc đọc tiếng Hàn.

Hangul, ban đầu được gọi là Hunminjeongeum, ra đời năm 1443 để việc viết và học tiếng Hàn dễ dàng hơn, trong bối cảnh giao tiếp bằng chữ viết phụ thuộc nhiều vào chữ Hán. Một cuốn sách cùng tên Hunminjeongeum xuất bản năm 1446 giải thích hệ chữ này. Các phương pháp trước đó như idu, hyangchal và gugyeol điều chỉnh chữ Hán để ghi tiếng Hàn; chúng thuộc bối cảnh lịch sử, nhưng không phải tổ tiên của khối chữ này. Hangul lan rộng trong văn bản tôn giáo, thực dụng và văn học, trở thành hệ chữ quốc gia chính thức năm 1894 rồi mất vị thế đó dưới sự cai trị của Nhật Bản vào năm 1910.

읂 có nghĩa gì khi ai đó gửi cho bạn?

Nếu đứng một mình, hãy xem nó là một âm tiết chưa được giải thích.

Tính đến năm 2026, 읂 chưa có nghĩa cố định như một phản ứng trong trò chuyện. Nếu ai đó chỉ gửi ký tự này, hãy hỏi họ định nói gì trước khi gán cho nó sắc thái nào.

Vì sao 읂 có thể hiện thành các jamo tách rời?

Cùng một âm tiết có thể được lưu thành một khối hoặc ba jamo.

Dạng phân rã Unicode là 읂, gồm ba chữ Hangul gọi là jamo: ᄋ là phụ âm đầu, ᅳ là nguyên âm và ᆭ là cụm cuối ㄶ.

Sau khi chuẩn hóa, công cụ văn bản có thể hiển thị 읂 dù nội dung trên màn hình trông như 읂; đó là hai cách biểu diễn Unicode của cùng một âm tiết.

Trung tính và mang tính kỹ thuật; đứng riêng, 읂 trông như một âm tiết tiếng Hàn chưa được giải thích nếu tin nhắn không có ngữ cảnh tiếng Hàn.

Đừng xem “eunh” là bản dịch; đó là tên mô tả cấu tạo âm tiết.

Ai viết 읂

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 읂

Tìm với
nghĩa của 읂 · eunh · âm tiết Hangul 읂 · gõ 읂 · ᆭ · ㄶ · U+C742
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C742, rồi nhấn AltX để được 읂.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eunh”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c742, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
읂
CSS
\C742
IME tiếng Hàn
Nhập ㅇ, rồi ㅡ, ㄴ và ㅎ theo thứ tự; IME ghép ㄴ ㅎ thành cụm phụ âm cuối ㄶ để tạo 읂.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
읂
HTML thập lục phân
읂
Nội dung CSS
content: "\C742";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%9D%82
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu