fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𜰓

Tụ điện ngang

Tụ điện ngang

20/686

𜰓 là ký hiệu tụ điện trong sơ đồ mạch, vẽ nằm ngang: hai bản cực song song, mỗi bên một dây nối, đặt thẳng vào đường ngang của sơ đồ. Nó vào Unicode từ bộ ký tự của máy tính gia đình Sharp MZ, vốn cho phép vẽ mạch bằng ký tự văn bản.

Ký hiệu văn bản

𜰓 có nghĩa là gì

Một tụ điện, đúng như cách sơ đồ điện tử vẽ. Tụ điện là linh kiện điện tử tích trữ năng lượng điện và giải phóng khi mạch cần; hầu như thiết bị điện tử nào cũng có. Ký hiệu là hai bản cực cách nhau một khe. Nó chỉ loại linh kiện, không chỉ trị số.

Nó được thêm vào Unicode 16.0 để lưu giữ văn bản từ máy tính cũ. Nguồn gốc là bộ ký tự hiển thị tiếng Nhật của Sharp MZ, với mã EC. Cùng các ký hiệu mạch khác và nét khung, người dùng có thể dựng sơ đồ trên màn hình từng ký tự một.

Vì còn rất mới, mức hỗ trợ khác nhau giữa các phông chữ; nơi thiếu, bạn sẽ thấy một ô vuông trống. Phông chữ có các ký hiệu Unicode 16.0 sẽ hiển thị nó.

Thuộc bộ sưu tập

Ý tưởng kết hợp

1
Tụ điện trên dây ngang trong mạch vẽ bằng ký tự.

Điều cần biết

  • Vẽ tụ điện bằng máy tính đã có từ lâu: báo cáo đồ họa máy tính của MIT năm 1968 đã mô tả lệnh bút quang (thiết bị hình cây bút chỉ thẳng lên màn hình) để đặt tụ điện ngang.

Câu hỏi thường gặp

1

Có dùng 𜰓 trong sơ đồ thật được không?

Chủ yếu hợp để phác thảo nhanh bằng văn bản. Hình dạng tùy phông chữ, nên sơ đồ chính thức thường được vẽ thành hình theo ký hiệu tiêu chuẩn.

Bộ sưu tập có 𜰓

2

Cách gõ hoặc tìm 𜰓

Còn gọi là
ký hiệu tụ điện
Tìm với
tụ điện · ký hiệu mạch điện · sơ đồ mạch điện · ký hiệu điện tử · Sharp MZ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1CC13, rồi nhấn AltX để được 𜰓.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “horizontal capacitor”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1cc13, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𜰓
CSS
\1CC13
Linux (GNOME và ứng dụng GTK)
CtrlShiftU, gõ 1cc13 rồi Enter.
Microsoft Word
Gõ 1CC13 rồi nhấn AltX.
HTML
𜰓
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𜰓
HTML thập lục phân
𜰓
Nội dung CSS
content: "\1CC13";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9C%B0%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Máy tính đời cũ935 ký hiệu