fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🔟

Phím: 10

Phím: 10

13/13

🔟 là số mười vẽ trên một phím vuông, như các chữ số trên bàn phím điện thoại. Đứng một mình, nó chỉ là “mười”; sau lời khen, nó nghĩa là 10/10, điểm tuyệt đối. Nó cũng đánh số mục thứ mười trong danh sách, một vị trí trong top mười, hoặc điểm bắt đầu đếm ngược.

EmojiTừ 2010

🔟 có nghĩa là gì

Một số “10” in trên phím vuông bo góc. Nó thuộc bộ phím, những emoji trông như nút trên bàn phím điện thoại: đến , và . Số mười là ngoại lệ, vì bàn phím điện thoại tiêu chuẩn không có phím mười; nó được kế thừa từ emoji điện thoại Nhật mà bộ emoji đầu tiên dựa vào.

Gõ 1 rồi 0 sẽ không ra 🔟. Mỗi phím một chữ số là một chữ số thường theo sau là các dấu vô hình “vẽ phím bao quanh”, và được chọn từ bàn phím emoji; số mười không có công thức đó và tồn tại như một ký tự riêng.

Ai đó gửi 🔟 nghĩa là gì?

Thường là 10 trên 10: hoàn hảo, không chê vào đâu được. Dưới một tấm ảnh, bữa ăn, bộ đồ hay bài hát, đó là điểm cao nhất bạn bè có thể cho, đôi khi viết thành “🔟/🔟”. Nó ấm áp và dứt khoát, hiếm khi mỉa mai trừ khi lời xung quanh mỉa mai.

Ở chỗ khác, nó chỉ là con số: mục thứ mười trong danh sách, “top 🔟”, “còn 🔟 ngày” hay nhịp đầu của đếm ngược. Ngữ cảnh quyết định: khen phía trước là chấm điểm, danh sách hay “còn … ngày” là đếm.

Thân mật và hào hứng khi khen; trung tính, thẳng thắn khi đếm hay đánh số.

Đừng đọc vị trí trong danh sách hay đếm ngược thành lời khen.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Điểm tuyệt đối: 10 trên 10.

Đừng nhầm với

2

Hai phím riêng, một và không; 🔟 là một phím duy nhất có cả hai chữ số.

Ý tưởng kết hợp

2
Mười trên mười, điểm tuyệt đối.
Cháy, hoàn hảo: lời khen mạnh cho một bộ đồ hay bài hát.

Điều cần biết

  • Trong bộ emoji Nhật gốc, hình này chỉ đơn giản là “số 10 trong ô vuông”: số mười trong một khung, chẳng có bàn phím nào phía sau.

Câu hỏi thường gặp

2

Sao không có emoji số 11?

Vì các phím sao chép bàn phím điện thoại: 0 đến 9 cộng # và *. Số mười đi theo emoji Nhật; số mười một chưa bao giờ được thêm. Hãy viết 11 bằng chữ số thường hoặc .

🔟 đứng một mình có nghĩa là “hoàn hảo” không?

Có thể. Gửi một mình để đáp lại thứ bạn chia sẻ, đó là 10 trên 10. Trong danh sách hay đếm ngược, nó chỉ là số mười.

Bộ sưu tập có 🔟

12

Cách gõ hoặc tìm 🔟

Còn gọi là
mười · số 10 · phím mười
Tìm với
10 · emoji số mười · 10/10 · emoji số 10 · top mười
Nhập như
:keycap_ten:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “keycap: 10”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “keycap”.
Ứng dụng trò chuyện
:keycap_ten:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🔟
Điện thoại
Mở bàn phím emoji và tìm “mười” hoặc “10”; thường nó nằm cùng các phím khác trong phần ký hiệu.
Windows
Nhấn Win . để mở bảng emoji rồi gõ “ten”.
Mac
Nhấn Ctrl Cmd Space và tìm “keycap ten”.
Ứng dụng chat
Nhiều ứng dụng chat nhận mã :keycap_ten:.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🔟
HTML thập lục phân
🔟
Nội dung CSS
content: "\1F51F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%94%9F
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Toán học và con số1.835 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu