🔟 có nghĩa là gì
Một số “10” in trên phím vuông bo góc. Nó thuộc bộ phím, những emoji trông như nút trên bàn phím điện thoại: đến , và . Số mười là ngoại lệ, vì bàn phím điện thoại tiêu chuẩn không có phím mười; nó được kế thừa từ emoji điện thoại Nhật mà bộ emoji đầu tiên dựa vào.
Gõ 1 rồi 0 sẽ không ra 🔟. Mỗi phím một chữ số là một chữ số thường theo sau là các dấu vô hình “vẽ phím bao quanh”, và được chọn từ bàn phím emoji; số mười không có công thức đó và tồn tại như một ký tự riêng.
Ai đó gửi 🔟 nghĩa là gì?
Thường là 10 trên 10: hoàn hảo, không chê vào đâu được. Dưới một tấm ảnh, bữa ăn, bộ đồ hay bài hát, đó là điểm cao nhất bạn bè có thể cho, đôi khi viết thành “🔟/🔟”. Nó ấm áp và dứt khoát, hiếm khi mỉa mai trừ khi lời xung quanh mỉa mai.
Ở chỗ khác, nó chỉ là con số: mục thứ mười trong danh sách, “top 🔟”, “còn 🔟 ngày” hay nhịp đầu của đếm ngược. Ngữ cảnh quyết định: khen phía trước là chấm điểm, danh sách hay “còn … ngày” là đếm.
Thân mật và hào hứng khi khen; trung tính, thẳng thắn khi đếm hay đánh số.
Đừng đọc vị trí trong danh sách hay đếm ngược thành lời khen.
Thuộc bộ sưu tập
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 4Điểm tuyệt đối: 10 trên 10.
Đừng nhầm với
2Hai phím riêng, một và không; 🔟 là một phím duy nhất có cả hai chữ số.
Ý tưởng kết hợp
2Điều cần biết
- Trong bộ emoji Nhật gốc, hình này chỉ đơn giản là “số 10 trong ô vuông”: số mười trong một khung, chẳng có bàn phím nào phía sau.
Câu hỏi thường gặp
2Sao không có emoji số 11?
Vì các phím sao chép bàn phím điện thoại: 0 đến 9 cộng # và *. Số mười đi theo emoji Nhật; số mười một chưa bao giờ được thêm. Hãy viết 11 bằng chữ số thường hoặc .
🔟 đứng một mình có nghĩa là “hoàn hảo” không?
Có thể. Gửi một mình để đáp lại thứ bạn chia sẻ, đó là 10 trên 10. Trong danh sách hay đếm ngược, nó chỉ là số mười.
Bộ sưu tập có 🔟
12Cách gõ hoặc tìm 🔟
- Còn gọi là
- mười · số 10 · phím mười
- Tìm với
- 10 · emoji số mười · 10/10 · emoji số 10 · top mười
- Nhập như
- :keycap_ten:
- Từ
- 2010 · Emoji 0.6
- Hiển thị trên
- Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
:keycap_ten:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.🔟Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.





