fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𐂚

Ký hiệu đồng thiếc trong Linear B

Ký hiệu đồng thiếc trong Linear B

27/123

Để nhập 𐂚, hãy nhập U1009A bằng phương thức hỗ trợ mã điểm Unicode; phím cụ thể tùy thiết bị và ứng dụng. Ký hiệu Linear B này thường được đọc là đồng thiếc, dùng để chỉ kim loại thô hoặc chất liệu của đồ đựng trong sổ sách cung điện Mycenae. Tên gọi lịch sử không đảm bảo thành phần hợp kim chính xác.

Ký hiệu văn bản

𐂚 có nghĩa là gì

Nhập U1009A bằng phương thức hỗ trợ mã điểm Unicode.

Phím cụ thể tùy thiết bị và ứng dụng.

𐂚 có nghĩa gì trong văn bản Linear B?

Đây là ký hiệu Linear B thường được đọc là đồng thiếc.

Linear B được điều chỉnh để ghi tiếng Hy Lạp Mycenae, ngôn ngữ dùng trong bộ máy hành chính cung điện. Hệ chữ này phát triển từ Linear A, một hệ chữ cổ hơn ở Crete, trong truyền thống chịu ảnh hưởng từ chữ viết Ai Cập và khu vực phía đông Địa Trung Hải. Phòng Bảng đất sét Xe ngựa ở Knossos lưu giữ một trong những kho tư liệu Linear B cổ nhất còn lại, có niên đại khoảng 1400–1200 TCN.

Tại Pylos, 140/AES xuất hiện trong sổ ghi đồng thiếc phân cho thợ rèn. Trong danh mục đồ đựng, ký hiệu này cho biết chất liệu của vật chứa; nó cũng có thể bổ nghĩa cho mục ghi thỏi kim loại. Từ liên quan trong Linear B được phiên âm là *ka-ko, có thể chỉ đồng hoặc hợp kim đồng. Vì vậy, “đồng thiếc” là tên gọi theo quy ước, không phải công thức thành phần chính xác.

Một tham chiếu chuyên môn đến Linear B và sổ sách cung điện Mycenae.

Thiếu ngữ cảnh, người đọc có thể không nhận ra đây là ký hiệu chỉ đồng thiếc.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𐂚

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Đồng thiếc thô dành cho một thợ rèn.

Ý tưởng kết hợp

1
Gợi ý so sánh: đặt các ký hiệu vật liệu chỉ đồng thiếc và vàng cạnh nhau.

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao 𐂚 hiện thành một ô vuông?

Ô vuông là ký hiệu thay thế khi hiển thị: ký tự vẫn là 𐂚, nhưng hình dạng nhìn thấy phụ thuộc vào phông chữ hỗ trợ Linear B.

𐂚 luôn chỉ đồng thiếc chứ không phải đồng, đúng không?

Không. “Đồng thiếc” là tên gọi theo quy ước, nhưng từ liên quan trong Linear B được phiên âm ka-ko có thể chỉ đồng hoặc hợp kim đồng. Chỉ riêng ký hiệu này không xác định chính xác vật liệu.

Cách gõ hoặc tìm 𐂚

Còn gọi là
AES · *140
Tìm với
đồng thiếc Linear B · B140 · ký hiệu đồng thiếc · đồng Linear B · đồng thiếc Pylos · Mycenae
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1009A, rồi nhấn AltX để được 𐂚.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “linear b ideogram b140 bronze”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1009a, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𐂚
CSS
\1009A
Nhập Unicode
Nhập U1009A bằng phương thức chấp nhận mã điểm Unicode; phím cụ thể tùy thiết bị và ứng dụng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𐂚
HTML thập lục phân
𐂚
Nội dung CSS
content: "\1009A";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%90%82%9A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu