fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝓗

Chữ H hoa kiểu viết tay đậm dùng trong toán học

Chữ H hoa kiểu viết tay đậm dùng trong toán học

204/996

𝓗 là dạng chữ H viết tay đậm, được dùng như một chữ cái riêng trong ký hiệu toán học. Công thức quyết định vai trò của nó. Các phông chữ toán học có thể vẽ nét thư pháp theo những cách khác nhau.

Ký hiệu văn bản

𝓗 có nghĩa là gì

Công thức gán cho chữ H này một biến hoặc đối tượng cụ thể. Trong toán học, kiểu chữ giúp phân biệt các biến và đối tượng. Các định nghĩa trong công thức cho biết chữ H này đại diện cho điều gì.

Vì sao 𝓗 và ℋ là hai ký tự riêng?

𝓗 là chữ viết tay đậm; ℋ là chữ viết tay thường. Trong đề xuất Unicode năm 1999, các nhà xuất bản toán học giải thích rằng chữ thường, chữ đậm và chữ viết tay có thể biểu thị các đối tượng khác nhau. Vì vậy, công thức toán ở dạng văn bản thuần cần các ký tự riêng. Đề xuất mở rộng một nhóm nhỏ hơn gồm các dấu giống chữ cái, vốn đã có ℋ gắn với toán tử Hamilton.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

3

Vì sao 𝓗 trông khác nhau giữa các phông chữ toán học?

Các phông chữ toán học vẽ kiểu viết tay theo những cách khác nhau. Unicode xác định kiểu toán học, nhưng hình trong bảng ký tự không phải thiết kế bắt buộc. Vì vậy, nét thư pháp có thể đổi trong khi ký tự vẫn là 𝓗.

Phần mềm văn bản có thể đổi 𝓗 thành H không?

Có, nếu phần mềm áp dụng chuẩn hóa tương thích như NFKC. Phép biến đổi này đưa các chữ cái toán học về chữ Latinh hoặc Hy Lạp thông thường, làm mất khác biệt của kiểu viết tay đậm.

Có nên dùng 𝓗 để tạo kiểu cho văn bản thông thường không?

Không. Unicode dành các chữ toán học này cho ký hiệu toán học. Trong văn xuôi thông thường, hãy định dạng chữ H thường bằng công cụ định dạng văn bản; dùng ký tự toán học làm vật trang trí có thể gây khó khăn cho việc tìm kiếm và định dạng lại.

Cách gõ hoặc tìm 𝓗

Tìm với
mbfscrh · mathvariant bold-script · h kiểu thư pháp đậm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D4D7, rồi nhấn AltX để được 𝓗.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical bold script capital h”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d4d7, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝓗
CSS
\1D4D7
Cách nhập 𝓗 trong LaTeX
Nạp gói unicode-math rồi dùng \mbfscrH trong chế độ toán học; phông chữ toán được chọn sẽ quyết định cách vẽ.
MathML
Đặt H trong một định danh toán học và đặt mathvariant="bold-script"; MathML lưu kiểu chữ trong phần đánh dấu công thức.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝓗
HTML thập lục phân
𝓗
Nội dung CSS
content: "\1D4D7";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%93%97
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu