fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝓫

Chữ b thường kiểu chữ viết tay đậm dùng trong toán học

Chữ b thường kiểu chữ viết tay đậm dùng trong toán học

224/996

Trong HTML hoặc XML, thực thể 𝓫 hiển thị thành 𝓫. Đây là chữ b thường của bảng chữ cái Latin ở dạng chữ viết tay đậm. Trong toán học, kiểu chữ này phân biệt một định danh riêng, còn công thức xác định vai trò của nó. Xử lý văn bản có thể đổi nó thành b thường.

Ký hiệu văn bản

𝓫 có nghĩa là gì

Thực thể HTML 𝓫 hiển thị thành 𝓫.

𝓫 là chữ b thường Latin ở dạng script đậm, một kiểu chữ viết tay mang tính thư pháp. Trong ký hiệu toán học, kiểu chữ này đánh dấu nó là một định danh — chữ cái được dùng làm tên — còn công thức xung quanh cho biết vai trò của nó.

Vì sao đây là một ký tự toán học riêng?

Nó giữ lại các kiểu chữ có ý nghĩa trong ký hiệu.

Dạng script thuộc về kiểu chữ toán học, nơi kiểu chữ giúp phân biệt các định danh. Bảng chữ cái kỹ thuật số này phát triển từ hoạt động xuất bản khoa học: dự án STIX bắt đầu vào năm 1995, đề xuất ký tự toán học được gửi tới Unicode vào năm 1998, và đề xuất bảng chữ cái toán học được chấp nhận vào năm 1999. STIX hướng tới việc hỗ trợ tác giả khoa học và kỹ thuật từ bản thảo đến xuất bản in và kỹ thuật số; các ký tự riêng của Unicode cũng giữ lại kiểu chữ trong văn bản thuần.

Vì sao 𝓫 biến thành b thường?

Chuẩn hóa tương thích có thể xóa khác biệt về kiểu chữ.

Một số bước làm sạch văn bản áp dụng chuẩn hóa tương thích Unicode, như NFKC hoặc NFKD, và chuyển ký tự toán học này thành chữ b thường Latin. Chữ cái vẫn giữ nguyên, nhưng khác biệt về kiểu chữ toán học bị mất.

Thuộc bộ sưu tập

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 𝓫 trông khác nhau trong các phông toán học?

Bảng Unicode 18.0 dùng roundhand, một kiểu chữ viết tay thư pháp; Cambria Math và STIX Two Math mặc định dùng chancery, một kiểu thư pháp khác. Vì thế, cùng một chữ được mã hóa có thể trông khác trong công thức. Phông không có ký tự này có thể hiển thị khoảng trống hoặc ký hiệu thay thế.

Cách gõ hoặc tìm 𝓫

Tìm với
b kiểu cách · b viết tay · b dạng script · thực thể html
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D4EB, rồi nhấn AltX để được 𝓫.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical bold script small b”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d4eb, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝓫
CSS
\1D4EB
HTML/XML
Dùng tham chiếu ký tự HTML/XML 𝓫; khi được xử lý, nó hiển thị thành 𝓫.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝓫
HTML thập lục phân
𝓫
Nội dung CSS
content: "\1D4EB";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%93%AB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu