fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝓴

Chữ k thường kiểu chữ viết tay đậm trong toán học

Chữ k thường kiểu chữ viết tay đậm trong toán học

233/996

𝓴 thuộc bảng chữ cái toán học kiểu viết tay đậm: hình dạng của nó mang ý nghĩa ký hiệu, không chỉ để trang trí. Công thức xác định chữ k này biểu thị điều gì; bản thân ký tự không đại diện cho một đại lượng cố định. Trong văn xuôi thông thường, hãy dùng k thường rồi định dạng văn bản.

Ký hiệu văn bản

𝓴 có nghĩa là gì

Nó đánh dấu chữ k viết tay đậm trong ký hiệu toán học. Biến số là một chữ cái đại diện cho đại lượng hoặc đối tượng. Công thức quyết định ý nghĩa cụ thể; ký tự này không có định nghĩa phổ quát.

Vì sao 𝓴 được mã hóa cho toán học?

Bảng chữ cái này được mã hóa để giữ lại các phân biệt toán học trong văn bản. Đổi kiểu chữ có thể làm thay đổi ký hiệu toán học mà chữ đó biểu thị, nên kiểu viết tay đậm không chỉ là cách nhấn mạnh bằng hình thức.

STIX, dự án phát triển phông toán học cho xuất bản khoa học và kỹ thuật, được đề xuất vào năm 1995. American Mathematical Society tham gia nhóm nhà xuất bản và bảo trợ đề xuất gửi đến Unicode vào năm 1997; đề xuất về bảng chữ cái toán học tiếp nối vào năm 1998 và được chấp thuận vào năm 1999. Dự án mang đến cho nhà xuất bản bộ phông toán học rộng hơn và nhất quán hơn cho ấn phẩm in và điện tử.

Vì sao 𝓴 có thể thành k thường?

Chuẩn hóa tương thích có thể gộp nó thành k thường. NFKC là quy trình chuẩn hóa văn bản có thể loại bỏ kiểu toán học. Nếu phần mềm áp dụng quy trình này cho phương trình, sự phân biệt có thể biến mất.

Theo Unicode 18.0, phông toán học có thể vẽ chữ kiểu viết tay theo những cách khác nhau; tiêu chuẩn không quy định một hình dạng chính xác duy nhất. Phông hoặc trình hiển thị không hỗ trợ phù hợp có thể không hiển thị đúng hình thức dự định.

Thuộc bộ sưu tập

Cách gõ hoặc tìm 𝓴

Tìm với
k kiểu viết tay · k viết tay đậm · k toán học · k chữ nghiêng · k trang trí
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D4F4, rồi nhấn AltX để được 𝓴.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical bold script small k”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d4f4, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝓴
CSS
\1D4F4
Word cho Windows
Tính đến 2026-09-28, nhập 1D4F4 rồi nhấn AltX; nếu mã nằm cạnh chữ khác, chỉ chọn phần mã.
GNOME/GTK
Tính đến 2026-09-28, nhấn CtrlShiftU, nhập 1D4F4 rồi nhấn Enter hoặc Space.
macOS
Tính đến 2026-09-28, Unicode Hex Input chỉ nhận tối đa bốn chữ số thập lục phân; hãy tìm 1D4F4 trong Character Viewer.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝓴
HTML thập lục phân
𝓴
Nội dung CSS
content: "\1D4F4";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%93%B4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu