fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝛂

Alpha nhỏ đậm trong toán học

Alpha nhỏ đậm trong toán học

681/996

𝛂 là chữ alpha trong kiểu chữ toán học đậm; phương trình quyết định ý nghĩa của nó. Trong vật lý, chữ đậm có thể biểu thị vectơ, nhưng quy ước khác nhau. Chuẩn hóa tương thích có thể xóa mất sự phân biệt về kiểu đậm.

Ký hiệu văn bản

𝛂 có nghĩa là gì

Đây là alpha Hy Lạp được mã hóa với kiểu chữ toán học đậm.

Alpha Hy Lạp bắt nguồn từ aleph Phoenicia, một chữ phụ âm trong bảng chữ cái của người Phoenicia cổ đại. Người Hy Lạp đã điều chỉnh bảng chữ cái đó vào đầu thế kỷ VIII TCN và dùng lại aleph để biểu thị một nguyên âm. Những bản khắc tiếng Hy Lạp còn tồn tại lâu đời nhất có niên đại khoảng năm 760 TCN; chúng cho thấy bảng chữ cái Hy Lạp cổ, không phải kiểu chữ đậm xuất hiện muộn hơn nhiều này.

Năm 1886, Oliver Heaviside giải thích việc chọn chữ đậm để biểu thị vectơ, tức đại lượng có cả độ lớn và hướng. Chữ Hy Lạp và kiểu chữ Gothic Đức khó đọc trong công thức. Lịch sử đó giải thích một quy ước dùng chữ Hy Lạp đậm, nhưng không ấn định một vai trò cố định cho alpha.

𝛂 khác α như thế nào?

Kiểu toán học đậm là một phần của chính ký tự này.

Hãy dùng ký tự này khi phương trình định nghĩa alpha bằng kiểu chữ toán học đậm; riêng hình dạng không cho biết tên hay giá trị biến số. Xem quy ước ký hiệu hoặc chú giải của phương trình để biết alpha đại diện cho điều gì.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao 𝛂 biến thành α?

Chuẩn hóa tương thích. Quá trình này có thể chuyển 𝛂 thành α thông thường và xóa mất sự phân biệt về kiểu đậm đã mã hóa. Hãy tránh kiểu chuẩn hóa đó nếu cần giữ nguyên sự phân biệt.

Vì sao 𝛂 trông khác khi dùng phông chữ khác?

Thiết kế phông chữ. Hình glyph trong bảng Unicode là ví dụ để nhận diện ký tự, không phải hình dạng bắt buộc; phông chữ toán học có thể thay đổi đường nét mà vẫn hiển thị cùng một ký tự.

Cách gõ hoặc tìm 𝛂

Tìm với
đậm · vectơ · toán học · Hy Lạp
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D6C2, rồi nhấn AltX để được 𝛂.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical bold small alpha”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d6c2, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝛂
CSS
\1D6C2
Microsoft Word
Trong Microsoft Word 2016, nhập 1D6C2 rồi nhấn Alt+X để nhập alpha đậm. Nếu mã đứng sau một ký tự thập lục phân khác, hãy chỉ chọn riêng mã trước khi dùng phím tắt.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝛂
HTML thập lục phân
𝛂
Nội dung CSS
content: "\1D6C2";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%9B%82
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu