fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝚎

chữ e thường kiểu monospace dùng trong toán học

chữ e thường kiểu monospace dùng trong toán học

631/996

𝚎 là chữ e thường của bảng chữ cái Latin ở kiểu monospace dùng trong toán học. Trong công thức, kiểu chữ này có thể chỉ một biến hoặc ký hiệu khác, nên không chỉ để trang trí. Trong LaTeX toán học, ký hiệu này được viết là \mathtt{e}; dùng nó để làm đẹp từ ngữ thông thường có thể gây khó khăn cho việc tìm kiếm và khả năng tiếp cận.

Ký hiệu văn bản

𝚎 có nghĩa là gì

Đây là chữ e có kiểu chữ mang ý nghĩa toán học.

Trong công thức, đổi kiểu chữ có thể đánh dấu một ký hiệu hoặc biến khác, chứ không chỉ để nhấn mạnh. Chữ e này thuộc một bảng chữ cái monospace toán học hoàn chỉnh, vì vậy có thể giữ sự phân biệt ấy thành ký tự riêng trong văn bản thuần. Bản thân chữ cái không đại diện cho một đại lượng khoa học cố định; công thức cho biết nó biểu thị điều gì.

Dự án STIX hướng tới việc tạo một bộ phông chữ đầy đủ cho các ấn phẩm khoa học và kỹ thuật. Các nhà xuất bản tập hợp những ký tự cần dùng vào năm 1995; American Mathematical Society tham gia năm 1997 để hỗ trợ đề xuất gửi Unicode, và bảng chữ cái toán học được chấp nhận năm 1999. Bảng chữ cái này cũng bổ sung đầy đủ cho một nhóm nhỏ ký hiệu toán học giống chữ cái có từ trước—những chữ viết tay và chữ có nét đôi riêng lẻ—bằng các bảng chữ cái hoàn chỉnh, nhất quán.

Gõ chữ e monospace toán học trong LaTeX như thế nào?

Trong chế độ toán học, hãy viết \mathtt{e}.

Để tạo công thức LaTeX hoàn chỉnh, đặt lệnh bên trong dấu phân cách toán học, chẳng hạn: $\mathtt{e}$ . Tệp nguồn có thể giữ nguyên lệnh thay vì dùng ký tự Unicode riêng.

Vì sao chữ e monospace toán học trông khác nhau ở mỗi phông chữ?

Unicode quy định loại kiểu chữ, còn mỗi phông chữ vẽ ký tự theo cách riêng.

Ký tự này mang sự phân biệt monospace trong toán học, nhưng không quy định một hình vẽ hay phông chữ duy nhất. Dạng hiển thị phụ thuộc vào phông chữ và bộ kết xuất toán học.

Phù hợp với ký hiệu toán học, nơi kiểu chữ có thể phân biệt ký hiệu này với ký hiệu khác.

Để trang trí văn xuôi, dùng chữ cái thông thường cùng định dạng văn bản sẽ giúp tìm kiếm và truy cập dễ hơn.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Cách gõ hoặc tìm 𝚎

Tìm với
mathtt · monospace · máy · toán học
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D68E, rồi nhấn AltX để được 𝚎.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical monospace small e”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d68e, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝚎
CSS
\1D68E
LaTeX
Trong chế độ toán học, \mathtt{e} chọn kiểu này; tệp nguồn LaTeX có thể lưu lệnh thay vì ký tự Unicode.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝚎
HTML thập lục phân
𝚎
Nội dung CSS
content: "\1D68E";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%9A%8E
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu