fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝒲

Chữ W hoa dạng chữ viết toán học

Chữ W hoa dạng chữ viết toán học

170/996

Chữ W trang trí này là chữ hoa kiểu thư pháp được dùng làm biến số toán học. Dáng chữ biểu thị một kiểu riêng; biểu thức xung quanh cho biết cách đọc.

Ký hiệu văn bản

𝒲 có nghĩa là gì

Vai trò của nó do ký hiệu xung quanh quyết định. Tác giả có thể dùng bảng chữ cái script để phân biệt biến W với W thường hoặc W nghiêng.

Đề xuất STIX năm 1999 — một dự án phông chữ khoa học và kỹ thuật — ghi nhận rằng chữ script đã được dùng trong các ấn phẩm toán học. Đề xuất giải thích rằng mã hóa riêng sẽ giữ được khác biệt về kiểu chữ trong văn bản thuần. Ban đầu, Unicode gộp chancery và roundhand thành một kiểu script; đến năm 2021, Unicode định nghĩa bộ chọn cho chữ hoa sau khi một số cách dùng toán học phân biệt hai dạng này. Những năm này nói về lịch sử mã hóa kỹ thuật số, không phải nguồn gốc của chữ viết thư pháp.

Trong LaTeX, \mathcal{W} yêu cầu một chữ W hoa kiểu thư pháp, nhưng phông toán học được chọn quyết định hình dạng cụ thể.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao W kiểu script biến thành W thường?

Chuẩn hóa tương thích có thể gây ra việc đó. NFKC và NFKD đổi chữ toán học thành chữ Latin cơ sở; NFC và NFD giữ nguyên khác biệt về kiểu chữ.

Vì sao W kiểu script trông khác nhau ở các phông chữ?

Các phông toán học vẽ chữ hoa thư pháp theo những cách khác nhau. Bộ chọn biến thể vô hình sau 𝒲 có thể yêu cầu dạng chancery (nghiêng hơn, UFE00) hoặc roundhand (tròn hơn, UFE01); nếu không có bộ chọn, phông chữ dùng dạng mặc định.

Cách gõ hoặc tìm 𝒲

Còn gọi là
W kiểu script · W thư pháp
Tìm với
w mathcal · w mathscr · w trang trí · w chữ viết tay
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D4B2, rồi nhấn AltX để được 𝒲.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical script capital w”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d4b2, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝒲
CSS
\1D4B2
LaTeX
Để tạo W thư pháp trong LaTeX, dùng \mathcal{W} ở chế độ toán học; hình dạng phụ thuộc vào phông chữ và có thể không phải chính ký tự Unicode này.
HTML
Trong mã nguồn HTML, 𝒲 chèn chính xác ký tự này.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝒲
HTML thập lục phân
𝒲
Nội dung CSS
content: "\1D4B2";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%92%B2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu