fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🗊

Sổ ghi chú

Sổ ghi chú

95/131

🗊 là ký hiệu sổ ghi chú: một tờ giấy có dòng kẻ nhỏ, dùng làm nhãn đơn giản cho ghi chú, bản ghi nhớ hay tài liệu. Đây là ký tự văn bản, không phải emoji, nên hình dạng tùy phông chữ của bạn và giữ màu đen trắng. Nó vào Unicode từ các phông biểu tượng Wingdings của Microsoft.

Ký hiệu văn bản

🗊 có nghĩa là gì

Nó đánh dấu một ghi chú, bản ghi nhớ hay tài liệu.

Hãy coi nó như một biểu tượng văn phòng nhỏ: đặt trước tiêu đề “Ghi chú”, danh sách việc cần nhớ hay liên kết tới tệp. Nó chỉ nói “ở đây có nội dung viết”, không mang cảm xúc. Unicode thêm nó năm 2014 cùng hàng trăm ký hiệu từ phông Wingdings và Webdings, để các biểu tượng vốn dùng trong tài liệu nhiều năm có thể lưu thành văn bản thật; nó đứng cùng nhóm biểu tượng giấy như tài liệu, trang và bảng kẹp hồ sơ.

Sao nó trông đơn sơ, hoặc thành ô vuông?

Đây là ký tự văn bản, phông chữ vẽ nó.

Khác với (sổ lò xo), 🗊 không có bản emoji màu trên điện thoại. Phông này vẽ đường viền tờ giấy mảnh, phông khác vẽ hình tệp dày hơn. Nếu không phông nào có nó, bạn thấy ô vuông trống; ký tự vẫn còn và sẽ hiện khi có phông phù hợp.

Trung tính, thực dụng: một cái nhãn, không phải cảm xúc.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

3

🗊 có phải emoji không?

Không. Đây là ký hiệu văn bản thường, không có kiểu emoji, nên điện thoại không biến nó thành hình màu. Muốn emoji sổ ghi chú, hãy dùng .

Sao dấu chấm trong Wingdings 2 lại thành sổ ghi chú?

Vì Wingdings 2 vẽ biểu tượng sổ ghi chú ở phím dấu chấm. Văn bản vẫn là dấu chấm; đổi phông là nó trở lại. 🗊 mới là ký tự Unicode thật.

Sao tôi thấy ô vuông thay vì 🗊?

Thiết bị của bạn không có phông chứa ký tự này. Tin nhắn không hỏng; trên thiết bị hay phông khác sẽ hiện sổ ghi chú.

Bộ sưu tập có 🗊

2

Cách gõ hoặc tìm 🗊

Còn gọi là
ký hiệu sổ ghi chú · biểu tượng ghi chú · ký hiệu ghi nhớ
Tìm với
ghi chú · ghi nhớ · tài liệu · biểu tượng tệp · wingdings
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1F5CA, rồi nhấn AltX để được 🗊.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “note pad”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1f5ca, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
🗊
CSS
\1F5CA
Word trên Windows
Gõ 1F5CA rồi nhấn AltX.
Mac
Nhấn Control–Command–Space và tìm “note pad”.
Linux
CtrlShiftU, gõ 1f5ca, rồi Space hoặc Enter.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🗊
HTML thập lục phân
🗊
Nội dung CSS
content: "\1F5CA";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%97%8A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Hình ảnh158 ký hiệu