fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
📓

Sổ tay

Sổ tay

📓 là biểu tượng cuốn sổ tay hoặc quyển vở đóng gáy có bìa tối màu (hoặc vân cẩm thạch đen trắng) kèm nhãn tên ở mặt trước. Phần lớn thời gian, nó chỉ việc ghi chép trên lớp, ôn thi hoặc viết nhật ký cá nhân. Trong tin nhắn, thả 📓 sau một mẹo hay hoặc chuyện hóng hớt thường là câu đùa «đang lấy sổ ra chép» hoặc «đã ghi vào sổ».

EmojiTừ 2010
Còn gọi là
vở ghi chép · cuốn vở · nhật ký
Tìm với
ghi chú · ghi chép · vở · học tập · trường học · bài tập · viết lách · văn phòng phẩm
Nhập như
:notebook:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

📓 có nghĩa là gì

Biểu tượng này vẽ một cuốn vở đóng gáy giản dị dùng cho việc học, lập kế hoạch hoặc ghi lại suy nghĩ riêng. Tính đến năm 2026, hầu hết các nền tảng — bao gồm Apple, Google và Samsung — đều thiết kế 📓 theo mẫu cuốn vở composition book cổ điển của Mỹ: bìa đen hoặc vân đá đen trắng, gáy bọc vải và một nhãn trắng nhỏ phía trước để học sinh ghi tên và môn học.

Vì trông rõ ràng là một cuốn sổ trắng để tự viết tay chứ không phải tiểu thuyết in sẵn, người ta dùng nó bất cứ khi nào nhắc đến chuyện viết lách. Học sinh, sinh viên dùng cho bài giảng, bài tập về nhà và ôn thi; người đi làm hay người viết lách dùng cho nhật ký, bullet journal hoặc bản nháp ý tưởng. Trên mạng xã hội, nó thường đánh dấu các bài điểm sách, nhật ký học tập hoặc góc suy ngẫm cá nhân.

Khi ai đó gửi 📓 cho bạn thì có ý gì?

Thường là họ đang học bài, viết nhật ký hoặc nhắn với bạn rằng «đã ghi nhận». Trong một tin nhắn thông thường — như «Cả chiều ở thư viện 📓» hay «Viết vài dòng trước khi ngủ 📓» — người gửi chỉ đang chia sẻ việc mình làm hoặc nhắc bạn mang theo sổ vở đến lớp hay cuộc họp.

Khi dùng để đáp lại một lời khuyên, công thức nấu ăn hay mẹo vặt thông minh, 📓 có nghĩa là «mình đang ghi chép lại đây» — một lời khen dễ thương rằng điều bạn vừa chia sẻ rất đáng học hỏi. Ngược lại, trong lúc trêu chọc hay tám chuyện, câu «cho vào 📓 rồi nhé» lại mang hàm ý hài hước rằng đối phương đang lưu bằng chứng hoặc «ghi vào sổ thù vặt» để tính sổ sau.

Thân thiện và gần gũi; dùng hợp trong cả nhóm học tập, công việc lẫn trò chuyện bạn bè.

Nếu đi kèm tên ai đó lúc đang tranh cãi, nó có thể bị hiểu như «danh sách đen» hoặc trò đùa về cuốn sổ tử thần trong anime *Death Note*.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
Trong nhóm học tập hoặc công việc («Thứ Sáu thi rồi 📓»)
Nghĩa đen: vở ghi bài, ôn tập, bài tập về nhà hoặc biên bản cuộc họp.
Trong buổi tối thư giãn («Trà nóng và 📓 tối nay»)
Viết nhật ký cá nhân, sổ biết ơn hoặc trang trí bullet journal.
Đáp lại một mẹo hay hoặc lời khuyên («📓✍️»)
«Đang ghi chép» — khen bí quyết của bạn rất hữu ích và đáng lưu lại.
Khi trêu đùa hoặc hóng chuyện («Đã ghi vào 📓»)
Đùa về việc lập danh sách ngầm, giữ bằng chứng hoặc «sổ thù vặt».

Đừng nhầm với

5

Ý tưởng kết hợp

3
Chăm chú ghi bài, viết nhật ký hoặc «để mình chép lại ngay».
Buổi học bài yên tĩnh ở quán hoặc viết nhật ký buổi sáng bên ly cà phê.
Lặng lẽ quan sát tình hình và âm thầm ghi nhớ trong đầu.

Điều cần biết

  • Mẫu vở bìa vân đá đen trắng truyền cảm hứng cho hầu hết thiết kế 📓 bắt nguồn từ Pháp và Đức thế kỷ 19, nơi giấy giả mã não được dùng làm cách giá rẻ để bắt chước bìa sách đóng thủ công đắt tiền.
  • Trong các cuộc trò chuyện về anime và meme, cuốn 📓 màu đen đôi khi được dùng hài hước để ám chỉ cuốn sổ siêu nhiên trong bộ truyện *Death Note*.

Câu hỏi thường gặp

2

📓 là vở đi học hay sổ nhật ký?

Cả hai. Vì có bìa tối màu trung tính với nhãn tên trống và không có ổ khóa, người ta dùng nó phổ biến ngang nhau cho cả tập vở ở trường, sổ tay công việc lẫn nhật ký riêng.

📓, 📔 và 📒 khác nhau như thế nào?

Cả ba đều là sổ vở: 📓 có bìa tối màu hoặc vân đá cổ điển, 📔 có bìa hoa văn sặc sỡ hợp làm nhật ký, còn 📒 là sổ lò xo màu vàng.

Cách nhập 📓

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “notebook”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “notebook”.
Ứng dụng trò chuyện
:notebook:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
📓
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
📓
HTML thập lục phân
📓
Nội dung CSS
content: "\1F4D3";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%93%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Công việc và học tập109 ký hiệu