fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🦜

Con vẹt

Con vẹt

18/22

🦜 là emoji con vẹt: loài chim nhiệt đới sặc sỡ nổi tiếng vì bắt chước tiếng người. Người ta gửi nó khi nói về chim cảnh, kỳ nghỉ rừng hay biển đảo, Brazil và Caribe, và các trò đùa cướp biển. Gửi ngay sau khi ai đó lặp lại lời người khác, nó có thể là lời trêu “nói như vẹt”, nhưng đứng một mình thì chỉ là một con chim vui vẻ.

EmojiTừ 2018

🦜 có nghĩa là gì

Một con vẹt, thường được vẽ là vẹt macaw màu đỏ.

Vẹt là một nhóm chim lớn có mỏ quặp và giọng to, sống chủ yếu ở vùng nhiệt đới: macaw và vẹt amazon ở Nam Mỹ, vẹt xám ở châu Phi, vẹt mào và yến phụng ở Úc. Nhiều loài bắt chước được âm thanh và từ ngữ, nên đã được nuôi làm thú cưng từ hàng nghìn năm và “con vẹt biết nói” trở thành nhân vật quen thuộc. Tính đến năm 2026, nhiều nền tảng vẽ 🦜 là con chim dáng macaw, màu đỏ pha xanh hoặc vàng, nhìn nghiêng.

Trong tin nhắn hằng ngày, emoji này gần như luôn chỉ đúng con chim ấy: con yến phụng hay cockatiel ở nhà, ảnh động vật hoang dã, chuyến đi rừng mưa hay bãi biển Caribe, sắc màu lễ hội Rio, hay chiếc áo in hình vẹt. Người nuôi chim dùng nó cho mọi loại vẹt mình có, vì không có emoji riêng cho yến phụng hay vẹt mào.

Người khác gửi 🦜 cho tôi là có ý gì?

Thường là con chim; sau những lời sao chép thì là câu móc nhẹ.

“Nói như vẹt” là lặp lại lời hay ý kiến của người khác mà không tự suy nghĩ. Nếu bạn nhắc lại một khẩu hiệu, dán ý kiến của ai đó, hay nói y hệt người vừa nói trước, một 🦜 trả lời có thể nghĩa là “bạn chỉ đang lặp lại thôi”. Giữa bạn bè đó là trêu nhẹ; trong lúc cãi nhau thì hơi chạm tự ái. Emoji này cũng có thể chỉ người nói nhiều, nói không ngừng, và thường mang ý thân thiết hơn là chê bai.

Ngữ cảnh quyết định. Đặt cạnh ảnh thú cưng, ảnh đi chơi hay bộ đồ cướp biển, con chim chỉ là con chim. Chẳng ai buộc tội bạn bằng một 🦜 đứng một mình, nên đừng tìm lời xúc phạm không có ở đó.

Sặc sỡ, ồn ào và tinh nghịch; chỉ trở nên châm chọc khi đi sau những lời bạn sao chép từ người khác.

Một 🦜 đứng riêng không phải lời xúc phạm; cách hiểu “nói như vẹt” cần có lời lặp lại bên cạnh.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Nghĩa đen: con vẹt, yến phụng, cockatiel hay macaw ai đó đang khoe.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

3
Trò đùa, trang phục hoặc tiệc chủ đề cướp biển.
Kỳ nghỉ nhiệt đới, rừng mưa hoặc động vật trên đảo.
Người lặp lại mọi thứ hoặc nói không ngừng.

Điều cần biết

  • Con vẹt trên vai cướp biển nổi tiếng nhờ một cuốn sách: Thuyền trưởng Flint, con vẹt của Long John Silver trong Đảo giấu vàng (1883). Thủy thủ có mang vẹt lên tàu thật, nhưng cướp biển vai đậu vẹt là chuyện hư cấu.
  • Meme Party Parrot nhảy múa lấy cảm hứng từ Sirocco, một con vẹt kakapo quý hiếm không bay được ở New Zealand, nổi tiếng nhờ một phim tài liệu thiên nhiên.

Câu hỏi thường gặp

3

🦜 có phải Party Parrot không?

Không. Party Parrot là meme hoạt hình con vẹt nhảy múa được thêm làm emoji tùy chỉnh trong các ứng dụng chat. 🦜 là con vẹt chuẩn Unicode và không chuyển động.

Có emoji yến phụng hay vẹt mào không?

Không. 🦜 là emoji vẹt duy nhất, nên người nuôi chim dùng nó cho cả yến phụng, cockatiel, lovebird và vẹt mào, đôi khi ghi thêm màu bằng chữ.

🦜 có nghĩa ai đó nói quá nhiều không?

Có thể. Gọi ai là con vẹt có thể nghĩa là người nói nhiều, và 🦜 cạnh câu “cô ấy không bao giờ ngừng” cũng vậy. Thường là thân thiết chứ không thô lỗ.

Bộ sưu tập có 🦜

9

Cách gõ hoặc tìm 🦜

Còn gọi là
emoji vẹt macaw · emoji chim vẹt
Tìm với
emoji con vẹt · vẹt macaw · chim biết nói · vẹt cướp biển · chim nhiệt đới · emoji vẹt yến phụng · vẹt đuôi dài · vẹt cockatiel
Nhập như
:parrot:
Từ
2018 · Emoji 11.0
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “parrot”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “parrot”.
Ứng dụng trò chuyện
:parrot:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🦜
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🦜
HTML thập lục phân
🦜
Nội dung CSS
content: "\1F99C";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%A6%9C
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Động vật và thiên nhiên145 ký hiệu