🛰️ có nghĩa là gì
Một vệ tinh do con người chế tạo, xòe tấm pin, ăng-ten hướng về Trái Đất.
Hầu hết các mẫu vẽ có thân hình hộp, hai tấm pin mặt trời phẳng và một chảo hoặc ăng-ten. Vệ tinh thật trông đúng như vậy: tấm pin biến ánh nắng thành điện, ăng-ten liên lạc với mặt đất. Hàng nghìn vệ tinh bay quanh Trái Đất mà ta không nhìn thấy, làm những việc ta dựa vào mỗi ngày: chuyển tiếp cuộc gọi và truyền hình, chụp ảnh thời tiết, lập bản đồ hành tinh và trên hết là phát tín hiệu thời gian để điện thoại tính ra mình đang ở đâu.
Từ này có trước cả máy móc: các nhà thiên văn gọi Mặt Trăng là vệ tinh, tức thiên thể quay quanh một hành tinh. Từ năm 1957, "vệ tinh" trong lời nói hằng ngày thường là loại nhân tạo, và emoji cũng vậy: không bao giờ là Mặt Trăng.
Vệ tinh còn dùng để giám sát và do thám, từ trinh sát quân sự đến ảnh chi tiết trong ứng dụng bản đồ. Trò đùa "tôi thấy bạn đấy" dựa trên chính vai trò có thật này.
Ai đó gửi 🛰️ cho bạn nghĩa là gì?
Thường là vũ trụ, GPS hoặc sóng; đôi khi là cái nháy mắt về bị theo dõi.
Trong bài đăng về phóng tên lửa, ảnh thiên văn hay cơ quan vũ trụ, 🛰️ mang nghĩa đen: thứ được phóng lên hoặc được chụp. Trong trò chuyện hằng ngày, nó thường chỉ dịch vụ vô hình của vệ tinh: "cuối cùng cũng bắt được GPS 🛰️" khi leo núi, "mạng 🛰️ ở nhà vườn chạy rồi" hay "chỗ này mất sóng hoàn toàn 🛰️". Starlink và các dịch vụ internet vệ tinh khác đã khiến cách dùng này phổ biến hơn nhiều với những người sống xa thành phố.
Phiên bản đùa xuất hiện cùng các từ như "theo dõi", "định vị được rồi" hay "thấy rồi nhé": một người bạn nhận ra bạn trong ảnh có thể trả lời "🛰️ tôi thấy bạn đấy". Đó là trò đùa về giám sát, không phải lời thú nhận. Gửi riêng lẻ không kèm chữ, nó gần như luôn chỉ có nghĩa là vũ trụ hay vệ tinh, thường từ người làm trong ngành vũ trụ hoặc mê vũ trụ.
Mặc định trung tính và kỹ thuật; chỉ nhẹ nhàng, trêu chọc khi chữ xung quanh đùa về chuyện theo dõi ai đó.
Gửi cho người mới quen kèm "tôi biết bạn đang ở đâu", trò đùa sẽ bị hiểu là lời đe dọa.
Thuộc các bộ sưu tập
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 5Con tàu thật: một sứ mệnh, một lần phóng, một bức ảnh chụp từ quỹ đạo.
Đừng nhầm với
3Ý tưởng kết hợp
3Điều cần biết
- Vệ tinh nhân tạo đầu tiên là Sputnik 1, do Liên Xô phóng năm 1957. Đó là một quả cầu kim loại bóng loáng có bốn ăng-ten, và tiếng bíp của nó được những người chơi vô tuyến nghiệp dư khắp thế giới bắt được.
- Để định vị, điện thoại cần tín hiệu từ ít nhất bốn vệ tinh dẫn đường cùng lúc: ba cái để xác định điểm và cái thứ tư để chỉnh đồng hồ của máy.
Câu hỏi thường gặp
4Emoji vệ tinh có nghĩa là có người đang theo dõi tôi không?
Không. Một mình nó nghĩa là vệ tinh, vũ trụ hoặc tín hiệu GPS và dữ liệu. Nó chỉ thành trò đùa bị nhìn từ trên cao khi chữ xung quanh nói vậy, và ngay cả khi đó cũng chỉ là bạn bè trêu nhau.
Emoji GPS là vệ tinh hay chảo ăng-ten?
Là vệ tinh 🛰️. GPS hoạt động nhờ vệ tinh trên quỹ đạo phát tín hiệu cho điện thoại thu; chảo là ăng-ten mặt đất, hợp với radio, thu truyền hình hay nghe lén hơn.
Có thể dùng 🛰️ cho Mặt Trăng không?
Không nên. Các nhà thiên văn gọi mặt trăng là vệ tinh tự nhiên, nhưng emoji rõ ràng vẽ một cỗ máy. Với Mặt Trăng, hãy dùng hoặc .
🛰️ có nghĩa là Starlink không?
Có thể. Nó dùng cho mọi loại internet vệ tinh, kể cả Starlink, nhất là khi kể chuyện cuối cùng cũng lên mạng được ở nơi hẻo lánh. Không có emoji riêng cho công ty nào.
Bộ sưu tập có 🛰️
9Cách gõ hoặc tìm 🛰️
- Còn gọi là
- vệ tinh nhân tạo · vệ tinh không gian · vệ tinh GPS
- Tìm với
- gps · định vị · tín hiệu · starlink · quỹ đạo · vũ trụ · internet vệ tinh · theo dõi
- Nhập như
- :satellite:
- Từ
- 2014 · Emoji 0.7
- Hiển thị trên
- Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
:satellite:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.🛰️Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.






