fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🚄

Tàu cao tốc

Tàu cao tốc

3/50

🚄 là tàu cao tốc nhìn từ bên hông, loại thường được gọi là tàu viên đạn. Trong tin nhắn, nó hầu như luôn chỉ một chuyến đi tàu, thường là chuyến nhanh giữa các thành phố, hoặc đơn giản là "đang tới". Hình vẽ lấy mẫu từ shinkansen Nhật Bản, tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên trên thế giới, nhưng dùng cho mọi tàu nhanh ở bất cứ đâu.

EmojiTừ 2010

🚄 có nghĩa là gì

Thường là chuyến đi tàu thật; đôi khi chỉ là tốc độ.

Nó xuất hiện trong kế hoạch du lịch ("mai đi Đà Nẵng 🚄"), tin nhắn từ sân ga ("lên tàu rồi 🚄") và chuyện đi lại giữa các thành phố. Dùng rộng hơn, nó nghĩa là "nhanh" hoặc "đang tới", như tên lửa hay người chạy. Không có nghĩa lóng hay ẩn ý: một emoji du lịch vui vẻ, thiết thực.

Emoji không chỉ quốc gia hay hãng nào. Người Nhật thấy shinkansen, người Pháp thấy TGV, người Đức thấy ICE, người Trung Quốc thấy tàu cao tốc của họ, và ai cũng đúng. Ở Việt Nam, nơi chưa có tàu cao tốc, nó hay đi cùng các chuyến du lịch nước ngoài hoặc chỉ đơn giản là "đi tàu". Nếu gửi kèm tên thành phố hay giờ giấc, người gửi đang nói họ đến bằng cách nào, và sẽ không lâu.

Tàu cao tốc là gì, và vì sao trông như vậy?

Loại tàu được làm để chạy trên 200 km/h nhiều, trên đường ray riêng.

Hình vẽ phỏng theo shinkansen Nhật Bản. Tuyến đầu tiên mở giữa Tokyo và Osaka tháng 10 năm 1964, vài ngày trước Thế vận hội Tokyo, chạy 210 km/h khi không tàu nào khác đến gần con số đó. Hành trình giữa hai thành phố rút từ gần bảy giờ xuống bốn, và đây là tuyến đường sắt đầu tiên trên thế giới xây mới hoàn toàn cho tốc độ ấy: ray riêng, không giao cắt đồng mức, đường cong dài và thoải.

Mũi tàu nhọn khiến emoji dễ nhận ra ngay, và cũng là gốc của biệt danh tiếng Anh "bullet train" (tàu viên đạn): một dự án Nhật trước chiến tranh mang tên dangan ressha, nghĩa là "tàu viên đạn", và cái tên bám lại. Sau đó là TGV của Pháp, ICE của Đức, AVE của Tây Ban Nha, Ý, Hàn Quốc, Đài Loan và trên hết là Trung Quốc với mạng lưới dài nhất thế giới bỏ xa phần còn lại. Emoji dùng được cho tất cả.

🚄 hay : nên dùng cái nào?

Cái nào cũng được; cả hai là cùng một loại tàu. 🚄 là góc nhìn ngang, là góc nhìn thẳng với đầu tàu tròn, đúng như mã ngắn :bullettrain_side: và :bullettrain_front:. Không ai đọc ra nghĩa khác từ lựa chọn này. Với tàu thường hay tàu địa phương, hợp hơn, và là đầu máy hơi nước cho cảm giác hoài cổ.

Trung tính và vui vẻ; emoji du lịch thiết thực, không có nghĩa ẩn ở bất kỳ lứa tuổi nào.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Họ đang đi tàu cao tốc, thường là giữa các thành phố.

Đừng nhầm với

5

Ý tưởng kết hợp

3
Lao đi hết tốc lực, hoặc đang vội.
Lên đường du lịch bằng tàu.
Đi shinkansen ở Nhật.

Điều cần biết

  • 🚄 và bản nhìn thẳng ra đời trên điện thoại di động Nhật, nơi shinkansen là cảnh quen thuộc, trước khi Unicode đưa chúng đến cả thế giới năm 2010.
  • Hơn sáu mươi năm vận hành, chưa hành khách shinkansen nào thiệt mạng vì trật bánh hay va chạm, một kỷ lục không đường sắt nào cùng quy mô sánh được.

Câu hỏi thường gặp

3

🚄 có phải là chỉ riêng shinkansen?

Không. Hình lấy từ shinkansen, nhưng dùng cho mọi tàu nhanh ở bất cứ đâu, từ TGV đến KTX, và thường chỉ đơn giản là "đi tàu".

🚄 có nghĩa là ai đó bị muộn?

Không, nếu đứng một mình. Nó có thể gợi sự vội vàng, nhưng nếu muộn thì hãy nói rõ bằng lời; đứng riêng nó đọc là "đang tới".

Đi tàu bình thường thì dùng emoji nào?

cho tàu thường, cho metro, cho tàu điện. Để dành 🚄 cho tàu nhanh liên tỉnh hoặc khi muốn tin nhắn có cảm giác nhanh.

Bộ sưu tập có 🚄

4

Cách gõ hoặc tìm 🚄

Còn gọi là
tàu viên đạn · shinkansen · tàu nhanh
Tìm với
đường sắt cao tốc · emoji tàu hỏa · tàu hỏa · TGV · đi tàu
Nhập như
:bullettrain_side:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “high-speed train”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “high-speed train”.
Ứng dụng trò chuyện
:bullettrain_side:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🚄
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🚄
HTML thập lục phân
🚄
Nội dung CSS
content: "\1F684";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%9A%84
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Phương tiện và giao thông82 ký hiệu