㏏ có nghĩa là gì
Nó đặt kt vào một ô ký tự vuông.
Trong ngữ cảnh tốc độ, kt chỉ knot; với khối lượng hoặc sức nổ quy đổi theo TNT, nó chỉ kiloton.
Kiểu chữ tiếng Trung, Nhật và Hàn dùng các ô vuông để căn chỉnh văn bản. Dạng cũ này đặt chữ cái Latin của đơn vị vào một ô; cạnh văn bản Latin, nó có thể trông rộng. Chuẩn hóa tương thích có thể đổi nó thành kt thông thường.
Kiểu chữ kỹ thuật cũ.
Hãy xác định con số nói về tốc độ, khối lượng hay sức nổ.
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 2Báo cáo gió, chuyến bay hoặc tốc độ tàu
`kt` chỉ đơn vị tốc độ bằng một hải lý mỗi giờ.
Giá trị khối lượng hoặc sức nổ TNT
`kt` chỉ kiloton: 1,000 tấn khối lượng hoặc năng lượng tương đương 1,000 tấn TNT.
Cách nhập ㏏
Windows (Word)
Alt+XNhập 33CF, rồi nhấn Alt+X để được ㏏.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “square kt”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 33cf, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
㏏CSS
\33CFNhập ㏏ bằng cách nào?
Tìm `SQUARE KT` trong bộ chọn ký tự Unicode, hoặc nhập `33CF` trong ứng dụng hỗ trợ nhập Unicode hệ thập lục phân. Một số kiểu chuẩn hóa văn bản sẽ đổi nó thành `kt`.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
㏏
HTML thập lục phân
㏏
Nội dung CSS
content: "\33CF";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E3%8F%8F
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
