㏐ có nghĩa là gì
Nó chỉ quang thông được đo bằng lumen. Ô vuông đặt lm vào một ô chữ rộng bằng một ký tự Trung, Nhật hoặc Hàn.
Ký tự này thuộc về quy ước sắp chữ cũ ở Đông Á, vốn đặt các chữ viết tắt đơn vị bằng chữ cái Latinh vào ô văn bản dành cho một ký tự Trung, Nhật hoặc Hàn.
㏐ và lm chỉ cùng một đơn vị. biểu thị lx (lux), đơn vị đo độ rọi — ánh sáng chiếu lên một bề mặt — chứ không phải quang thông.
Cách viết chuyên ngành theo kiểu chữ cũ; lm rõ ràng hơn trong văn bản kỹ thuật mới.
Ô vuông đổi cách dàn chữ, không đổi đơn vị.
Đừng nhầm với
1Cách gõ hoặc tìm ㏐
- Tìm với
- lm · ㏐ · lumen · đơn vị lumen · lm đóng khung · quang thông
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
