fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
㍋

Mega trong ô vuông

Mega trong ô vuông

76/256

㍋ là cách viết tiếng Nhật cô đọng của tiền tố đo lường “mega-”, nghĩa là nhân đơn vị với một triệu. Dạng này giữ từ tiếng Nhật trong bố cục hẹp có chiều rộng cố định. Khi viết đơn vị thông thường, メガ dễ đọc hơn.

Ký hiệu văn bản

㍋ có nghĩa là gì

Nó biểu thị メガ, cách viết tiếng Nhật của “mega”.

Ô vuông gom hai ký hiệu âm tiếng Nhật vào chiều rộng của một ô chữ Hán, Nhật hoặc Hàn; bố cục thay đổi, còn nghĩa của tiền tố thì không.

Nếu phông chữ không có ký tự này, nó có thể hiện thành ô vuông trống.

㍋ được dùng để làm gì?

Nó đặt メガ gọn trong một ô ký tự có chiều rộng cố định.

Trong cách sắp chữ tiếng Nhật, các kana nhỏ — ký tự biểu thị âm tiết tiếng Nhật — được xếp chồng trong một ô vuông để vừa bảng dày, dòng chữ dọc hoặc lưới cố định. Cách sắp này gọi là 組文字, tức ký tự ghép. Unicode giữ lại những dạng như vậy để tương thích với văn bản cũ và phần mềm hỗ trợ kiểu trình bày trong ô vuông.

Tính đến 2026-09-06, hướng dẫn văn phong tiếng Nhật ưu tiên ký hiệu đo lường tiêu chuẩn hoặc katakana thông thường khi ghi đơn vị; vì vậy ㍋ chủ yếu là dạng tương thích hoặc dạng cũ.

㍋ có phải emoji không?

Không; đây là ký tự tiếng Nhật viết メガ.

Hãy giữ ký tự này khi tái hiện nguồn tiếng Nhật được sắp theo ô cố định; dùng メガ thông thường nếu cần người đọc nhận ra ngay.

Mang tính kỹ thuật và trình bày chữ: đặt tiền tố đo lường メガ vào một ô cố định.

Với văn bản đơn vị thông thường, メガ rõ ràng hơn.

Đừng nhầm với

2

メガ Cả hai đều biểu thị mega; ㍋ chiếm một ô, còn メガ là cách viết katakana tiếng Nhật thông thường.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao ㍋ hiển thị thành ô vuông?

Phông chữ không có ký tự này có thể hiện ô vuông thay thế. Tính đến 2026-09-06, các hệ thống văn bản cũ cũng có thể gặp hạn chế đó; hãy dùng phông hỗ trợ ký tự hoặc viết メガ thông thường nếu cần hiển thị đáng tin cậy.

Cách gõ hoặc tìm ㍋

Tìm với
㍋ · メガ · 組文字 · kumimoji · đơn vị · tiền tố · nhập tiếng Nhật
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 334B, rồi nhấn AltX để được ㍋.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “square mega”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 334b, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
㍋
CSS
\334B
Phương thức nhập tiếng Nhật
Nhập メガ bằng phương thức nhập tiếng Nhật rồi xem các lựa chọn chuyển đổi; tính đến 2026-09-06, ㍋ có thể không có trong danh sách.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
㍋
HTML thập lục phân
㍋
Nội dung CSS
content: "\334B";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E3%8D%8B
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ Hán99.354 ký hiệu

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu