fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
㌐

Giga trong ô vuông

Giga trong ô vuông

17/256

㌐ là ký hiệu tiếng Nhật dạng gọn cho tiền tố giga, viết là ギガ. Dạng một ô phù hợp với cách dàn chữ Nhật gọn. Trong tin nhắn thông thường, ギガ rõ ràng hơn khi cần hiển thị đáng tin cậy.

Ký hiệu văn bản

㌐ có nghĩa là gì

Nó biểu thị cấp độ “giga-”, chứ không phải một đơn vị cụ thể. Ký hiệu giga của Nhật, ㌐, tương ứng với ギガ, viết bằng hai ký tự katakana. Tiền tố này thay đổi cấp độ của đơn vị theo sau; đứng riêng, nó không có nghĩa là “gigabyte”.

㌐ nén hai ký tự katakana, thuộc hệ chữ ghi âm tiết tiếng Nhật, vào một ô có chiều rộng đầy đủ, xấp xỉ chiều rộng một ký tự Nhật. Unicode giữ dạng vuông này để tương thích với các tiêu chuẩn văn bản Nhật cũ. Những dạng ghép như vậy được gọi là 組み文字, giúp căn các nhãn kana với chữ kanji trong bố cục gọn, bảng biểu hoặc văn bản dọc.

Có thể dùng ㌐ để chỉ gigabyte không?

Không thể dùng riêng; ㌐ chỉ “giga-”, không phải “byte”. Năm 2020, từ ギガ trong tiếng Nhật còn được dùng thân mật để chỉ dung lượng dữ liệu di động, rút gọn từ ギガバイト, nghĩa là “gigabyte”. Sự thay đổi đó thuộc về từ ギガ; ㌐ biểu thị tiền tố, nên đơn vị phải dựa vào ngữ cảnh.

Trong tin nhắn, hãy hiểu là ギガ, tiền tố “giga-” trong tiếng Nhật; đơn vị tùy ngữ cảnh.

Nó chỉ “giga-”, không phải “gigabyte”; hãy xem đơn vị ở gần đó.

Đừng nhầm với

3

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao ㌐ trông như một ô vuông?

Ô vuông báo thiếu ký tự thường có nghĩa là phông chữ không có hình vẽ của ㌐; văn bản vẫn có thể chứa đúng ký tự đó.

Cách gõ hoặc tìm ㌐

Tìm với
㌐ · ギガ · ký hiệu giga · tiền tố giga · 組み文字 · kumimoji
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 3310, rồi nhấn AltX để được ㌐.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “square giga”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 3310, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
㌐
CSS
\3310
Cách nhập ㌐
Trong bộ gõ tiếng Nhật, nhập ギガ rồi xem các lựa chọn chuyển đổi; dạng vuông ít gặp này có thể không được đề xuất.
㌐ không hoạt động
Nếu bàn phím hoặc phông chữ không hỗ trợ ㌐, hãy dùng ギガ thông thường; ý nghĩa không phụ thuộc vào dạng vuông.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
㌐
HTML thập lục phân
㌐
Nội dung CSS
content: "\3310";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E3%8C%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ Hán99.354 ký hiệu

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu