㌐ có nghĩa là gì
Nó biểu thị cấp độ “giga-”, chứ không phải một đơn vị cụ thể. Ký hiệu giga của Nhật, ㌐, tương ứng với ギガ, viết bằng hai ký tự katakana. Tiền tố này thay đổi cấp độ của đơn vị theo sau; đứng riêng, nó không có nghĩa là “gigabyte”.
㌐ nén hai ký tự katakana, thuộc hệ chữ ghi âm tiết tiếng Nhật, vào một ô có chiều rộng đầy đủ, xấp xỉ chiều rộng một ký tự Nhật. Unicode giữ dạng vuông này để tương thích với các tiêu chuẩn văn bản Nhật cũ. Những dạng ghép như vậy được gọi là 組み文字, giúp căn các nhãn kana với chữ kanji trong bố cục gọn, bảng biểu hoặc văn bản dọc.
Có thể dùng ㌐ để chỉ gigabyte không?
Không thể dùng riêng; ㌐ chỉ “giga-”, không phải “byte”. Năm 2020, từ ギガ trong tiếng Nhật còn được dùng thân mật để chỉ dung lượng dữ liệu di động, rút gọn từ ギガバイト, nghĩa là “gigabyte”. Sự thay đổi đó thuộc về từ ギガ; ㌐ biểu thị tiền tố, nên đơn vị phải dựa vào ngữ cảnh.
Trong tin nhắn, hãy hiểu là ギガ, tiền tố “giga-” trong tiếng Nhật; đơn vị tùy ngữ cảnh.
Nó chỉ “giga-”, không phải “gigabyte”; hãy xem đơn vị ở gần đó.
Đừng nhầm với
3Câu hỏi thường gặp
1Vì sao ㌐ trông như một ô vuông?
Ô vuông báo thiếu ký tự thường có nghĩa là phông chữ không có hình vẽ của ㌐; văn bản vẫn có thể chứa đúng ký tự đó.
Cách gõ hoặc tìm ㌐
- Tìm với
- ㌐ · ギガ · ký hiệu giga · tiền tố giga · 組み文字 · kumimoji
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
㌐\3310Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.



