fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
㌔

Kiro trong ô vuông

Kiro trong ô vuông

21/256

Trong tiếng Nhật, ㌔ là dạng viết gọn của キロ (đọc là “kiro”), từ rút gọn của “kilo”: nó có thể chỉ kilômét hoặc kilôgam, tùy vào từ ngữ và con số xung quanh. Dạng này gói từ viết tắt vào một ô ký tự vuông; bộ gõ tiếng Nhật có thể đưa ra nó như một lựa chọn chuyển đổi.

Ký hiệu văn bản

㌔ có nghĩa là gì

㌔ biểu thị キロ trong tiếng Nhật, dạng rút gọn của “kilo”.

Khi nói về khoảng cách, nó có nghĩa là kilômét; khi nói về cân nặng, là kilôgam. Từ tiếng Nhật キロ được ghi nhận từ năm 1877, còn cách dùng rút gọn được ghi nhận từ năm 1909. Các chữ kanji đơn vị do người Nhật tạo ra, như 粁 và 瓩, được ghi nhận từ thập niên 1890; chúng là những cách viết song song, không phải tiền thân đã được xác nhận của ㌔.

Lịch sử của chính ㌔ trong thời kỳ máy tính cho thấy mục đích về kiểu chữ. Tiêu chuẩn ký tự Nhật Bản JIS C 6226 được ban hành vào năm 1978. NEC, một nhà sản xuất máy tính Nhật Bản, đưa ㌔ vào hàng 13 của bộ ký tự; JIS X 0213 liệt kê nó là dạng chiếm một ô vào năm 2000. Dạng gọn này giải quyết vấn đề dàn trang, chứ không đổi đơn vị.

㌔ tiết kiệm một ô, nhưng không đổi đơn vị

Trong bố cục văn bản tiếng Nhật, ký tự có thể nằm trong các ô vuông. Cách viết thông thường キロ chiếm hai vị trí; ㌔ gộp hai chữ katakana đó vào một ô. Các dạng đơn vị tiếng Nhật gọn khác gồm , và ; viết キロメートル theo cùng kiểu.

Chuẩn hóa tương thích có thể mở rộng ㌔ thành キロ: cách đọc vẫn giữ nguyên nhưng hình thức đóng khung biến mất. Nếu phông chữ trên thiết bị không có ký tự này, có thể hiện ra một ô trống. Để văn bản hiển thị ổn định, dùng キロ thông thường hoặc viết đầy đủ tên đơn vị sẽ an toàn hơn.

Một dạng chữ Nhật gọn để tiết kiệm chỗ, không biểu thị cảm xúc trong cuộc trò chuyện.

Chỉ riêng ㌔ không cho biết “kilo” là khoảng cách hay cân nặng.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Mười kilômét; 走った (“đã chạy”) cho biết đây là khoảng cách.

Đừng nhầm với

4

キロ Cách viết katakana thông thường gồm hai ký tự, dễ đọc và tương ứng với ㌔.

Bộ sưu tập có ㌔

2

Cách gõ hoặc tìm ㌔

Tìm với
ký hiệu kilo tiếng Nhật · nghĩa của ㌔ · khác nhau giữa ㌔ và ㎞ · nhập ký hiệu kilo tiếng Nhật · キロ · 組み文字 · 全角キロ · ký hiệu kilômét
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 3314, rồi nhấn AltX để được ㌔.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “square kiro”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 3314, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
㌔
CSS
\3314
Bộ gõ tiếng Nhật (IME)
Để nhập ㌔ bằng bộ gõ tiếng Nhật (IME), hãy nhập キロ rồi xem các lựa chọn chuyển đổi; chọn dạng đóng khung nếu nó xuất hiện.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
㌔
HTML thập lục phân
㌔
Nội dung CSS
content: "\3314";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E3%8C%94
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ Hán99.354 ký hiệu

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu