fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
㎻

NW trong ô vuông

NW trong ô vuông

188/256

㎻ biểu thị nanowatt, tức một phần một tỷ watt. Ký tự này gom chữ viết tắt đơn vị nW vào một ô vuông, dạng chữ dùng trong văn bản kỹ thuật Đông Á. Chuẩn hóa tương thích có thể đổi nó thành nW mà không làm thay đổi phép đo.

Ký hiệu văn bản

㎻ có nghĩa là gì

Nó có nghĩa là nanowatt: một phần một tỷ watt.

Trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), chữ thường n nghĩa là nano và chữ hoa W nghĩa là watt. Chữ hoa và chữ thường có ý nghĩa khác nhau: NW không phải cùng một đơn vị.

Vì sao ㎻ có dạng hình vuông?

Ô vuông đặt nW vào một ô ký tự đủ chiều rộng.

㎻ thuộc nhóm Unicode gồm các chữ viết tắt Latin dạng vuông dùng trong văn bản Đông Á. Bộ ký tự tiếng Hàn KS X 1001 xếp nó vào nhóm ký hiệu đơn vị, còn KS C 5601-1987 ghi nhận cách trao đổi dữ liệu máy tính bằng hai byte.

Các chữ cái biểu thị cùng một phép đo; ô vuông chỉ thay đổi cách trình bày. Hướng dẫn Unicode ưu tiên các chữ cái thông thường được bố trí trong một ô vuông khi có thể, vì vậy hãy dùng nW trong văn bản kỹ thuật thông thường. Giữ ㎻ khi tài liệu cũ hoặc ký tự tương thích cụ thể cần dạng này.

㎻ thay đổi thế nào khi chuẩn hóa văn bản?

Chuẩn hóa tương thích có thể thay nó bằng các chữ nW.

NFC giữ nguyên ký tự hình vuông. NFKC và NFKD là các kiểu chuẩn hóa tương thích, chuyển nó thành nW: đơn vị được giữ nguyên nhưng dạng ô vuông bị mất. Nếu quá trình nhập dữ liệu, cơ sở dữ liệu hoặc tìm kiếm thực hiện thay đổi này, phép đo vẫn không đổi.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

2

nW Khác biệt giữa ㎻ và nW là cách trình bày: cả hai đều biểu thị nanowatt, nhưng ㎻ là dạng tương thích hình vuông còn nW là ký hiệu đơn vị thông thường.

NW NW viết hoa là một chuỗi chữ cái khác. Đơn vị này dùng n viết thường cho nano và W viết hoa cho watt.

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao ㎻ chuyển thành nW?

Đây là kết quả chuẩn hóa như dự kiến. NFKC hoặc NFKD đổi ký tự tương thích hình vuông thành nW, giữ nguyên đơn vị nhưng bỏ dạng ô vuông.

Vì sao ㎻ hiển thị thành ô vuông?

Phông chữ không có ký tự này. Phông chữ không hỗ trợ ㎻ có thể hiện ô vuông báo thiếu ký tự hoặc một dấu thay thế khác. Phông chữ có ㎻ sẽ hiển thị được.

Cách gõ hoặc tìm ㎻

Tìm với
㎻ · nW · nanowatt · ký hiệu nanowatt · đơn vị nanowatt · nanowatt trong ô vuông · ký hiệu đơn vị hình vuông
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 33BB, rồi nhấn AltX để được ㎻.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “square nw”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 33bb, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
㎻
CSS
\33BB
Bản đồ ký tự
Cách nhập ㎻: tìm SQUARE NW trong ứng dụng bản đồ ký tự có chức năng tìm theo tên rồi chèn kết quả.
Văn bản kỹ thuật
Dùng nW trong văn bản kỹ thuật thông thường; giữ ㎻ khi tài liệu cũ hoặc ký tự tương thích cụ thể cần dạng hình vuông.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
㎻
HTML thập lục phân
㎻
Nội dung CSS
content: "\33BB";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E3%8E%BB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ Hán99.354 ký hiệu

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu