fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🞖

Mục tiêu hình vuông

Mục tiêu hình vuông

23/90

🞖 là một ký hiệu văn bản đơn giản: hình bia bắn vẽ trong ô vuông. Nó được dùng làm dấu đầu dòng hoặc chỉ một vị trí trên sơ đồ, không phải emoji mang ý nghĩa giao tiếp. Nó vào Unicode từ các phông ký hiệu cũ Wingdings và Webdings.

Ký hiệu văn bản

🞖 có nghĩa là gì

Đánh dấu một điểm hoặc làm dấu đầu dòng trang trí.

Nguồn gốc là các phông ký hiệu Wingdings (thiết kế năm 1990–1991, Microsoft phát hành năm 1992) và Webdings, nơi hình bia nằm cạnh dấu đầu dòng, mũi tên và họa tiết. Unicode bổ sung các dấu này năm 2014 để những tài liệu đó được giữ lại dưới dạng văn bản thông thường.

Bạn gặp nó trong danh sách, bản đồ, biểu mẫu và trang trình chiếu: một dấu đầu dòng có chút cá tính hoặc dấu "ở đây". Nếu thấy trong tin nhắn, hãy hiểu là trang trí hay chỉ dẫn, không hơn. Nó cùng bộ với bia tròn và bia hình thoi.

Họa tiết trung tính, mang vẻ kỹ thuật; không chứa cảm xúc hay ẩn ý.

Đây không phải emoji và không hiện màu.

Thuộc các bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

2

Sao tôi chỉ thấy ô trống?

Phông chữ đang dùng không có ký hiệu này. Hãy dùng phông hỗ trợ Geometric Shapes Extended, như Segoe UI Symbol trên Windows hoặc phông ký hiệu Noto.

Nó có nghĩa giống không?

Không. nghĩa là "trúng phóc"; 🞖 chỉ là hình đánh dấu không mang ý nghĩa giao tiếp.

Bộ sưu tập có 🞖

1

Cách gõ hoặc tìm 🞖

Còn gọi là
bia vuông
Tìm với
ký hiệu bia · bia trong ô vuông · wingdings · U+1F796
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1F796, rồi nhấn AltX để được 🞖.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “square target”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1f796, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
🞖
CSS
\1F796
Windows / Mac
Tìm "square target" trong bảng emoji và ký hiệu (Win . hoặc CtrlCmdSpace) hoặc Character Map; không phải phông nào cũng có.
Linux
CtrlShiftU, gõ 1f796, rồi Enter.
HTML
🞖
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🞖
HTML thập lục phân
🞖
Nội dung CSS
content: "\1F796";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%9E%96
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Hình dạng và màu sắc597 ký hiệu

Ngôi sao và dấu hiệu805 ký hiệu