fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
▪️

Hình vuông đen nhỏ

Hình vuông đen nhỏ

23/34

▪️ là một hình vuông đen đặc rất nhỏ, dùng làm dấu đầu dòng hoặc dấu phân cách. Người ta đặt nó ở đầu mỗi dòng trong danh sách hoặc giữa các thông tin trong tiểu sử Instagram, TikTok vì trông gọn hơn gạch ngang. Nó không có nghĩa ẩn hay cảm xúc nào. Nó nhỏ hơn nhiều so với , hình vuông đen lớn; đây là hai ký tự khác nhau.

EmojiTừ 2010

Chọn phiên bản

2 phiên bản
Dạng văn bản và emoji

▪️ có nghĩa là gì

Đúng như hình dạng: một ô vuông đen nhỏ dùng làm dấu câu. Nó thuộc khối Hình học của Unicode, một bộ hình vuông, tròn, tam giác đơn giản mà ngành in đã dùng từ lâu trước khi có emoji. Đây là dấu đầu dòng vuông cổ điển, dùng khi chấm tròn • trông quá bình thường.

Trên điện thoại, nó thành công cụ trình bày: đặt ở đầu mỗi dòng để có danh sách gọn gàng trong tin nhắn hay chú thích, chèn giữa các thông tin ngắn trong hồ sơ ("Nhiếp ảnh ▪️ Đà Nẵng ▪️ đặt lịch bên dưới") cho vừa một dòng, hoặc lặp lại để vẽ một đường mảnh. Màu đen nên không bao giờ lệch tông với chữ.

Bộ chọn biến thể vô hình ở cuối yêu cầu thiết bị hiển thị nó dạng emoji thay vì ký tự văn bản. Vì vậy cùng một ô vuông có thể trông đậm hoặc tròn góc hơn trong ứng dụng nhắn tin so với trình soạn thảo văn bản.

Ai đó gửi ▪️ thì có ý gì?

Không mang cảm xúc; hãy đọc chữ xung quanh. ▪️ ở đầu nhiều dòng là danh sách; nằm giữa các từ trong tiểu sử là dấu phân cách. Không có giọng điệu, tâm trạng hay tiếng lóng phổ biến nào.

Một ô vuông đứng một mình không kèm chữ gần như luôn là gửi nhầm hoặc phần thừa định dạng: chữ đã xóa nhưng dấu còn lại. Nếu nhận được ▪️ đơn độc, cứ hỏi người gửi thay vì đoán mật mã.

Trung tính, gọn gàng, hơi trang trọng: như một cuốn vở kẻ dòng ngay ngắn, không gắn cảm xúc.

Đừng nhầm với lớn trong các bài đăng ủng hộ, phản đối; cái này chỉ là dấu đầu dòng.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Dấu đầu dòng: người gửi đang liệt kê món, bước hoặc lựa chọn.

Đừng nhầm với

4

Ý tưởng kết hợp

3
Danh sách đầu dòng vuông trong tin nhắn hoặc chú thích.
Ô đen trắng xen kẽ thành đường trang trí kiểu bàn cờ.
Dòng hồ sơ dùng ô vuông làm dấu phân cách.

Điều cần biết

  • ▪️ thành emoji chỉ vì các nhà mạng Nhật Bản có ô vuông nhỏ và vừa trong bộ emoji đầu tiên; khi đưa vào Unicode, dấu đầu dòng khiêm tốn này đi theo. Người anh lớn thì không.
  • Trong tên Unicode, "đen" nghĩa là tô đặc chứ không phải màu: hình "trắng" chỉ có viền, hình "đen" thì đặc.

Câu hỏi thường gặp

4

Sao trên máy khác nó trông khác?

Vì mỗi thiết bị xử lý yêu cầu emoji khác nhau. Có máy vẽ ▪️ thành ô emoji đậm, hơi bo góc; có máy hiện ô vuông chữ của phông. Cả hai đều đúng; khác biệt rõ nhất là kích thước.

Đây có phải ô vuông đen mọi người đăng năm 2020?

Không. Các bài đăng ủng hộ đó dùng ảnh đen hoặc emoji lớn . ▪️ là dấu đầu dòng nhỏ, không có ý nghĩa chính trị.

Sao danh sách của tôi hiện ô trống?

Hình chữ nhật rỗng thường nghĩa là phông không hiển thị được ký tự. ▪️ được hỗ trợ rộng rãi, nên nguyên nhân thường là ký tự khác bên cạnh hoặc thiết bị rất cũ.

Dùng ▪️ trong tin nhắn có lạnh lùng hay bất lịch sự không?

Hoàn toàn không. Nó cho cảm giác ngăn nắp chứ không lạnh lùng. Nhưng cả chuỗi dấu đầu dòng dài trông như công văn; khi trò chuyện thân mật, chỉ dùng cho danh sách thật sự cần.

Bộ sưu tập có ▪️

8

Cách gõ hoặc tìm ▪️

Còn gọi là
Dấu đầu dòng vuông · Ô vuông đen nhỏ · Hình vuông đen
Tìm với
ô vuông đen · vuông đen nhỏ · dấu đầu dòng · bullet · dấu phân cách · ký hiệu vuông
Nhập như
:black_small_square:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “black small square”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “black small square”.
Ứng dụng trò chuyện
:black_small_square:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
▪️
Bàn phím điện thoại
Mở bàn phím emoji, tìm "vuông" hoặc "square"; nó nằm trong mục Ký hiệu, gần các ô vuông và hình tròn màu.
Windows (Word, WordPad)
Gõ 25AA rồi nhấn AltX. Mã Alt9642 trên bàn phím số cũng dùng được trong ứng dụng nhận mã Alt dài.
Bảng emoji của Windows
Nhấn Win. rồi mở thẻ Ký hiệu, hoặc gõ "square" vào ô tìm kiếm.
Mac
Nhấn ControlCommandSpace, tìm "square" rồi nhấp đúp.
Trình soạn thảo
Bắt đầu danh sách bằng gạch ngang hoặc dấu sao; nhiều phần mềm tự đổi thành dấu đầu dòng, kể cả hình vuông.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
▪️
HTML thập lục phân
▪️
Nội dung CSS
content: "\25AA\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%96%AA%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
2
JS .length
6
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Hình dạng và màu sắc597 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu