fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘨔

Thành phần chữ Tangut 533

Thành phần chữ Tangut 533

533/768

𘨔 là một thành phần của chữ Tangut, dùng để mô tả và tra cứu các chữ Tangut hoàn chỉnh; bản thân nó không phải từ có nghĩa dịch riêng. Nó làm khóa tra cứu trong chỉ mục bộ thủ và nét chữ Tangut. Con số này đánh dấu mục trong danh mục, không phải cách đọc.

Ký hiệu văn bản

𘨔 có nghĩa là gì

Đây là thành phần trong danh mục, không phải từ. Các nhà nghiên cứu dùng thành phần Tangut để mô tả chữ hoàn chỉnh và tìm chữ trong từ điển. Chỉ mục bộ thủ và nét chữ sắp xếp các mục theo thành phần và số nét.

Không có một hệ thống thành phần duy nhất làm chuẩn, nên mỗi tài liệu tra cứu có thể phân loại chữ theo cách khác nhau. Thành phần 533 thuộc hệ thống tra cứu học thuật này và không có nghĩa từ vựng riêng.

Chữ Tangut được tạo ra khoảng năm 1036 dưới thời Li Yuanhao, người cai trị Tây Hạ, để ghi tiếng Tangut và xây dựng bản sắc chữ viết riêng cho vương quốc. Văn bản thời Tây Hạ gồm kinh Phật, bản dịch từ tiếng Trung và tiếng Tây Tạng, văn thư chính thức và sách kinh điển.

Chữ Tangut thay đổi theo thời gian như thế nào?

Chữ viết này tồn tại lâu hơn nhà nước đã tạo ra nó. Tây Hạ thất thủ trước quân Mông Cổ vào năm 1227, nhưng chữ Tangut vẫn được dùng dưới các triều Nguyên và Minh; đến cuối thời Minh, nó không còn được sử dụng. Một mảnh bản thảo còn sót lại không ghi niên đại và có lẽ xuất hiện vào thế kỷ 12 hoặc đầu thế kỷ 13.

Các chữ Tangut chịu ảnh hưởng từ nguyên tắc cấu tạo chữ Hán. Chữ Khitan nhỏ, một hệ thống chữ viết khác của nhà nước, được tạo ra khoảng năm 925, trước chữ Tangut; chưa có xác nhận về ảnh hưởng trực tiếp của nó.

Làm thế nào để nhập thành phần chữ Tangut 533?

Hãy dùng phương thức nhập văn bản hỗ trợ chữ Tangut. Trình soạn thảo hoặc phương thức nhập phải xử lý được chữ Tangut trong các mặt phẳng bổ sung của Unicode.

Nếu ký tự hiện thành ô vuông, phông chữ có thể chưa hỗ trợ Tangut. Bảng chữ Tangut của Unicode 17.0 cho biết hình mẫu không bắt buộc kiểu dáng, nên các phông chữ hỗ trợ có thể vẽ cùng một ký tự theo cách khác nhau.

Mang tính kỹ thuật và học thuật: thành phần để tra cứu chữ Tangut, không phải văn bản thông thường.

Đây là nhãn trong danh mục, không phải từ trong câu tiếng Tangut.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘨔

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘨔

Tìm với
bộ thủ Tangut 533 · thành phần Tây Hạ · chỉ mục bộ thủ và nét chữ Tangut · 西夏文部件
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18A14, rồi nhấn AltX để được 𘨔.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-533”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18a14, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘨔
CSS
\18A14
Nhập văn bản Unicode
Dùng trình soạn thảo hoặc phương thức nhập hỗ trợ chữ Tangut trong các mặt phẳng bổ sung của Unicode.
Hỗ trợ phông chữ
Nếu ký tự hiện thành ô vuông, hãy dùng phông chữ hỗ trợ Tangut; các phông chữ có thể vẽ ký tự khác nhau.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘨔
HTML thập lục phân
𘨔
Nội dung CSS
content: "\18A14";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A8%94
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu