fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘪞

Thành phần chữ Tangut 671

Thành phần chữ Tangut 671

671/768

𘪞 là thành phần dùng để tra cứu trong chữ Tangut, không phải một từ có nghĩa riêng. Bạn thường gặp nó trong nghiên cứu Tangut, mục lục từ điển và công việc về Unicode hoặc phông chữ. Chữ Tangut khởi đầu như một dự án của nhà nước Tây Hạ.

Ký hiệu văn bản

𘪞 có nghĩa là gì

Đây là thành phần cấu trúc để tra cứu, không phải một từ Tangut. Các thành phần Tangut giúp từ điển tìm chữ; 𘪞 đánh dấu một phần của chữ và không có bản dịch riêng.

Nhà nước Tây Hạ tạo ra chữ Tangut vào năm 1036 để thể hiện bản sắc chính trị và dịch kinh Phật. Chữ này chịu ảnh hưởng của chữ Hán nhưng không bắt nguồn từ chữ Hán. Nó cũng theo tiền lệ của người Khiết Đan láng giềng, những người đã tạo ra hệ chữ riêng cho nhà nước.

Văn bản Tangut gồm các bản dịch Phật giáo và thế tục, trong đó có tác phẩm tiếng Hán. Một bản chép tay ở Khara-Khoto có lẽ có niên đại từ thế kỷ 12 hoặc đầu thế kỷ 13.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘪞

Đang tải…

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 𘪞 hiện thành ô vuông?

Phông chữ không hỗ trợ thành phần Tangut này có thể thay nó bằng ô vuông báo thiếu ký tự. Ký tự trong văn bản vẫn là 𘪞.

Cách gõ hoặc tìm 𘪞

Tìm với
thành phần Tangut · chữ Tangut · chữ Tây Hạ · ý nghĩa thành phần Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18A9E, rồi nhấn AltX để được 𘪞.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-671”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18a9e, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘪞
CSS
\18A9E
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘪞
HTML thập lục phân
𘪞
Nội dung CSS
content: "\18A9E";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%AA%9E
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu