fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
✐

Bút chì hướng lên trên bên phải

Bút chì hướng lên trên bên phải

8/159

✐ là một ký hiệu văn bản ấn loát (dingbat) thể hiện hình cây bút chì hướng lên trên bên phải. Đây là ký tự phông chữ, không phải emoji màu. Đôi khi nó được dùng như dấu hiệu thị giác cho ghi chú hoặc bản nháp; ngữ cảnh xung quanh sẽ quyết định ý nghĩa.

Ký hiệu văn bản

✐ có nghĩa là gì

Một dấu hiệu thị giác gợi ý việc viết hoặc ghi chép.

Unicode mã hóa ✐ như một ký hiệu ấn loát tĩnh mà không gán chức năng phần mềm hay ý nghĩa tin nhắn chính thức nào. Trong ấn phẩm in hoặc ghi chú kỹ thuật số, nó đôi khi được đặt cạnh dòng chữ để đánh dấu ghi chú hoặc phần soạn thảo một cách trang nhã và thực tế.

Vì sao hình dáng của ✐ khác nhau giữa các phông chữ?

Phông chữ đang hoạt động quyết định đường nét và diện mạo.

Unicode tiếp nhận ✐ từ bộ sưu tập ITC Zapf Dingbats do Hermann Zapf thiết kế năm 1978, vốn có mặt trên máy in Apple LaserWriter Plus vào năm 1986. Khác với emoji trên điện thoại, ký tự này được phông chữ văn bản hiển thị và mang phong cách của phông đó.

Ký hiệu ấn loát chuẩn mực dùng cho ghi chú và viết lách.

Nếu không có từ ngữ giải thích, đừng mặc định xem nó như một nút bấm chỉnh sửa trực tuyến.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Thu hút sự chú ý vào ghi chú cá nhân, bản thảo hoặc đề xuất chỉnh sửa.

Đừng nhầm với

3

Câu hỏi thường gặp

2

✐ có phải là emoji không?

Không. Đây là một ký hiệu văn bản (dingbat) được hiển thị bởi phông chữ của bạn, không phải đồ họa emoji.

✐ và khác nhau ở điểm nào?

Góc nghiêng: ✐ hướng lên trên bên phải, trong khi hướng xuống dưới bên phải.

Bộ sưu tập có ✐

4

Cách gõ hoặc tìm ✐

Còn gọi là
dingbat bút chì · bút chì nghiêng · ký hiệu viết
Tìm với
ký hiệu bút chì · ký hiệu chỉnh sửa · bút chì văn bản · bút chì trên bên phải · ký hiệu ghi chú · ✐
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2710, rồi nhấn AltX để được ✐.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “upper right pencil”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2710, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
✐
CSS
\2710
Microsoft Word
Nhập 2710 rồi nhấn AltX.
Mac nhập thập lục phân
Giữ Option và gõ 2 7 1 0 khi bật chế độ Unicode Hex Input.
Linux (GNOME / GTK)
Nhấn CtrlShiftU, nhập 2 7 1 0 rồi nhấn Enter.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
✐
HTML thập lục phân
✐
Nội dung CSS
content: "\2710";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%9C%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Ngôi sao và dấu hiệu805 ký hiệu

Ký hiệu trang trí221 ký hiệu