fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
✕

X nhân

X nhân

11/159

✕ nghĩa là phép nhân, hay "nhân", nhất là giữa các số như 3 ✕ 4. Nó cũng biểu thị kích thước như 1920 ✕ 1080, dù cách in ấn chuẩn thường ưu tiên . Dấu nhân in đã xuất hiện từ năm 1618; chữ cái x và nút đóng là các cách dùng khác.

Ký hiệu văn bản

✕ có nghĩa là gì

Nó nghĩa là "nhân". Hãy viết giữa các thừa số, như 3 ✕ 4, khi muốn phép tính thật rõ ràng. Trong kích thước, nó mang nghĩa rộng nhân cao như 1920 ✕ 1080, đóng vai trò thay thế trực quan cho dấu chuẩn .

Nó không có một tác giả duy nhất. Dấu nhân chữ thập xuất hiện trong một phụ lục in ẩn danh năm 1618, thường được cho là của William Oughtred. Oughtred sử dụng nó trong cuốn Clavis Mathematicae năm 1631 để thay thế câu từ bằng ký hiệu toán học gọn gàng.

Nó luôn có các cách viết cạnh tranh. Nhiều tác giả đặt các số cạnh nhau để nhân, và Leibniz đã đề xuất dấu chấm vào năm 1698 vì dấu X quá dễ nhầm với chữ đại số x.

✕ là dấu nhân hay nút đóng?

Trong văn bản, hãy đọc ✕ là phép nhân trừ khi giao diện thể hiện rõ đó là nút bấm. Cặp số nghĩa là nhân và cặp kích thước biểu thị chiều rộng nhân chiều cao. Các ứng dụng thường mượn ký tự này làm biểu tượng đóng cửa sổ, nhưng đó là thói quen giao diện chứ không phải nghĩa gốc.

Mang tính toán học, kỹ thuật và trung tính trong kích thước; thân mật khi mượn làm biểu tượng giao diện.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Nhân đại lượng thứ nhất với đại lượng thứ hai.

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

2

Sao dùng ✕ thay vì chữ x?

Dấu chuyên biệt tách phép nhân khỏi biến x. Nhờ vậy 3 ✕ 4 không bị đọc thành từ hay đại lượng chưa biết.

✕ khác gì với ?

là toán tử chuẩn trong toán học và kích thước. ✕ là dấu nhân chữ thập kiểu đồ họa từ khối ký hiệu Dingbats.

Bộ sưu tập có ✕

8

Cách gõ hoặc tìm ✕

Còn gọi là
dấu nhân
Tìm với
nhân · nhân với · ký hiệu nhân · ký hiệu x · x kích thước · x đóng
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2715, rồi nhấn AltX để được ✕.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “multiplication x”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2715, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
✕
CSS
\2715
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
✕
HTML thập lục phân
✕
Nội dung CSS
content: "\2715";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%9C%95
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Ngôi sao và dấu hiệu805 ký hiệu

Ký hiệu trang trí221 ký hiệu