fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
∗

Asterisk Operator

Asterisk Operator

∗ là toán tử hình sao trong toán học; ký pháp xung quanh quyết định nó là phép nhân, tích chập hay một phép toán riêng. Hình dạng này thuộc truyền thống biên tập cổ, nhưng ∗ là ký tự khác với * trên bàn phím.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
sao · nhân · chập · wildcard · phím · chúthích · sửa
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

∗ có nghĩa là gì

Công thức quyết định phép toán. ∗ có thể chỉ phép nhân, tích chập hoặc phép toán hai ngôi do tác giả định nghĩa.

Tiền thân dễ nhận biết xuất hiện vào thời kỳ Hy Lạp hóa, khi học giả Alexandria dùng một ngôi sao nhỏ để đánh dấu dòng khó hiểu hoặc lặp lại.

Asteriskos, obelus và diple thuộc cùng hệ thống ký hiệu phê bình văn bản. Dấu sao về sau đi vào chú thích; toán học chuyên biệt hóa ∗ thành toán tử.

∗ có giống * không?

Không—hình giống, ký tự khác. * là dấu sao thông thường trên bàn phím; ∗ là ký tự toán học tương ứng.

Phông chữ có thể làm chúng gần như giống hệt, nhưng dàn công thức có thể căn và giãn ∗ khác đi. Hãy dùng ký tự mà công thức hoặc phần mềm yêu cầu.

Chính xác và kỹ thuật; ∗ báo hiệu cách dàn toán học, không phải dấu câu tùy ý.

Đừng thay * bằng ∗ trong mã hoặc cú pháp wildcard nếu phần mềm không hỗ trợ rõ ràng.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

Có thể dùng ∗ làm wildcard không?

Thường là không. Nếu hướng dẫn hiển thị *, hãy dùng đúng ký tự đó trừ khi có chỉ dẫn khác.

Cách nhập ∗

Windows (Word)
Alt+XNhập 2217, rồi nhấn Alt+X để được ∗.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “asterisk operator”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 2217, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
∗
CSS
\2217
Bộ chọn ký tự
Tìm “toán tử dấu sao” rồi kiểm tra đã chèn ∗ chứ không phải *.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
∗
HTML thập lục phân
∗
Nội dung CSS
content: "\2217";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%88%97
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu