fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🦴

Khúc xương

Khúc xương

🦴 là khúc xương hoạt hình đơn giản, hình bánh quy cho chó, hai đầu có cục tròn. Hầu như luôn được dùng theo nghĩa đen: đồ ăn của chó, tin gãy xương hay phim X-quang, trò đùa bộ xương dịp Halloween, hóa thạch khủng long. Lưu ý trong chat tiếng Anh: «bone» còn là tiếng lóng thô tục chỉ chuyện quan hệ, nên gửi 🦴 một mình trong cuộc trò chuyện tán tỉnh có thể bị hiểu thành ám chỉ.

EmojiTừ 2018
Còn gọi là
xương chó · emoji khúc xương
Tìm với
xương · đồ ăn vặt cho chó · xương gặm · gãy xương · chụp X-quang · bộ xương · hóa thạch · halloween
Nhập như
:bone:
Từ
2018 · Emoji 11.0
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

🦴 có nghĩa là gì

Một khúc xương, vẽ theo kiểu xương chó kinh điển.

Đó là khúc xương ngắn, thẳng, hai đầu có cục tròn, đúng hình mà bánh quy và đồ chơi gặm cho chó bắt chước. Vì thế việc chính của nó là chuyện chó: ảnh dắt đi dạo, giờ ăn vặt, cún mới, đi khám thú y. 🐶🦴 là chú chó và món khoái khẩu của nó.

Kế đến là cơ thể: gãy tay, bó bột, lịch hẹn bác sĩ chỉnh hình, phim X-quang. Dịp Halloween nó đi cùng 💀 và 🎃 trong các trò đùa bộ xương, còn với 🦖 hay 🦕 thì nói về hóa thạch, khủng long và khai quật.

Nó cũng đi kèm thành ngữ: «da bọc xương», «thấu xương», «gặm xương», «xương máu». Từ ngữ xung quanh cho biết là nghĩa nào.

Ai đó gửi 🦴 nghĩa là gì?

Thường là chó, chấn thương hoặc trò đùa Halloween. Xem ngữ cảnh.

Từ người nuôi chó thì là chó của họ: mua đồ ăn rồi, đi dạo xong, chó đang xin. Cạnh emoji bệnh viện hay băng dán thì là tin xấu về xương của ai đó. Giữa 💀🎃👻 thì là chuyện hóa trang, không ai bị thương.

Có hai cách hiểu chỉ tồn tại trong tiếng Anh. «Throw me a bone» (ném cho tôi khúc xương) nghĩa là «giúp tôi một chút», nên 🦴 một mình sau lời nhờ vả có thể là «thôi mà, giúp đi». Còn «bone» dùng như động từ là tiếng lóng thô tục chỉ chuyện quan hệ: trong cuộc chat đã tán tỉnh sẵn, một 🦴 trơ trọi đọc như cái nháy mắt. Mẹ gửi kèm ảnh chó thì là chó được khúc xương. Người bạn đang tán gửi lúc nửa đêm thì chắc không phải vậy.

Thoải mái và vui vẻ: thú cưng, chấn thương, Halloween, khủng long. Trong tiếng Việt trung tính; chỉ tiếng Anh mới thêm sắc thái tục.

Trong chat tán tỉnh tiếng Anh, 🦴 một mình bị đọc thành tiếng lóng tình dục; ngoài ra nó chỉ là khúc xương.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5
Với 🐶 🐕 hoặc ảnh chó
Chuyện chó: đồ ăn, đi dạo, thú y hoặc cún mới.
Với 🏥 🩹 🩻 hoặc «gãy…»
Chấn thương, gãy xương, bó bột hoặc X-quang; cần hỏi thăm, đừng đùa.
Với 💀 🎃 👻
Bộ xương và Halloween; không ai bị thương.
Với 🦖 🦕 ⛏️
Hóa thạch, khủng long, khảo cổ hoặc đi bảo tàng.
Một mình, trong chat tán tỉnh tiếng Anh
Ám chỉ: «bone» là tiếng lóng tình dục; sau lời nhờ vả cũng có thể là «giúp tôi».

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

3
Chú chó với món của nó, hoặc đang xin.
Gãy xương, bó bột, đang hồi phục.
Trang phục bộ xương hoặc trang trí Halloween.

Điều cần biết

  • 🦴 ra đời năm 2018 cùng đợt với 🦷 răng, 🦵 chân và 🦶 bàn chân, khi Unicode bổ sung những bộ phận cơ thể trước đó chưa có emoji.
  • Năm 2021 cả mạng xã hội sáng nào cũng xem Noodle, chú chó pug già, có đứng dậy không: đứng được là «bones day» (ngày xông pha), không đứng là «no bones day» (ngày nằm nghỉ), và 🦴 tràn ngập phần bình luận.

Câu hỏi thường gặp

3

Emoji khúc xương chỉ dành cho chó thôi à?

Không. Chó là cách dùng nổi nhất, nhưng nó hợp với gãy xương, X-quang, giải phẫu, bộ xương, hóa thạch và khủng long không kém.

🦴 có nghĩa tình dục không?

Chỉ trong tiếng Anh và chỉ trong chat tán tỉnh, vì động từ lóng «bone». Trong tiếng Việt nó là khúc xương đúng nghĩa.

Có emoji bộ xương không?

Không có bộ xương nguyên. Mọi người ghép từ 💀 đầu lâu và 🦴 xương, hoặc dùng ☠️ đầu lâu xương chéo.

Cách nhập 🦴

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “bone”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “bone”.
Ứng dụng trò chuyện
:bone:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
🦴
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🦴
HTML thập lục phân
🦴
Nội dung CSS
content: "\1F9B4";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%A6%B4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Con người và cơ thể101 ký hiệu