fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
꣭

Chữ na kết hợp Devanagari

Chữ na kết hợp Devanagari

꣭ đánh dấu namana, chỗ lượn hoặc hạ xuống trong một câu tụng Sāmaveda. Ký hiệu này thuộc về Sāmagāna, hình thức xướng ca của văn bản Veda ấy, chứ không dùng để viết phụ âm na thông thường trong chữ Devanagari. Trong văn bản, nó đứng sau âm tiết nhưng hiển thị phía trên âm tiết, nên khi đứng riêng có thể trông như bị lệch vị trí.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
Sāmaveda · Sāmagāna · dấu tụng ca Sāmaveda · ký hiệu Veda · namana · na kết hợp Devanagari · dấu ngâm tụng Veda · ký hiệu tụng ca tiếng Phạn
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

꣭ có nghĩa là gì

Nó đánh dấu namana: chỗ lượn hoặc hạ xuống trong lối tụng Sāmaveda.

Sāmaveda là một trong bốn văn bản Veda lớn; hình thức xướng ca của văn bản này gọi là Sāmagāna. Trong các bản thảo miền Nam Ấn Độ, ꣭ đánh dấu namana ở đó. Tên “chữ na” mô tả hình dạng của dấu này: ꣭ không viết phụ âm Devanagari thông thường न. Đây là ký hiệu trình diễn, không phải cách viết từ ngữ thông thường.

Nó thuộc một nhóm dấu Sāmaveda gồm chữ số và chữ cái kết hợp, cùng với dấu tiếng Phạn avagraha. Các dấu khác trong nhóm có thể chỉ cao độ, độ dài nguyên âm, độ rung hoặc một nốt bị lược bỏ.

Vì sao ꣭ được nhập sau âm tiết?

Trong văn bản, nó đứng sau âm tiết nhưng hiển thị phía trên âm tiết.

Phông chữ vẽ dấu này phía trên ký tự nền. Nếu phông chữ hoặc trình soạn thảo không hỗ trợ, dấu đứng riêng có thể trông rời ra hoặc không hiển thị.

Sāmaveda vừa được ngâm đọc vừa được xướng ca dưới dạng Sāmagāna, và hai cách này dùng ký hiệu khác nhau. Các truyền thống Kauthuma và Rāṇāyanīya dùng những dấu đã mã hóa này trong Sāmagāna; truyền thống Jaiminīya có thể ghi chi tiết bài ca giữa các dòng. Các truyền thống khác nhau về cách gọi tên, ghi chép và xướng ca văn bản.

Ký hiệu trình diễn Veda chuyên biệt, dùng khi nghiên cứu văn bản và lối tụng ca Sāmaveda.

Đừng đọc nó như phụ âm Devanagari thông thường न.

Đừng nhầm với

1

Cách nhập ꣭

Windows (Word)
Alt+XNhập A8ED, rồi nhấn Alt+X để được ꣭.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining devanagari letter na”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập a8ed, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
꣭
CSS
\A8ED
Mã Unicode thập lục phân
Dùng cách nhập Unicode thập lục phân của trình soạn thảo và nhập U+A8ED ngay sau âm tiết mà dấu này đánh dấu.
Vị trí
Đặt nó sau âm tiết được đánh dấu trong văn bản; ký hiệu sẽ hiển thị phía trên ký tự nền.
Hỗ trợ phông chữ
Nếu dấu trống hoặc rời ra, hãy dùng trình soạn thảo và phông chữ hỗ trợ dấu kết hợp Devanagari Extended.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
꣭
HTML thập lục phân
꣭
Nội dung CSS
content: "\A8ED";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EA%A3%AD
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết Ấn Độ3.440 ký hiệu

Chữ Devanagari170 ký hiệu