अ có nghĩa là gì
Nó biểu thị âm nguyên âm, không phải ý tưởng bằng hình. Dùng chữ a ngắn này khi nguyên âm mở đầu âm tiết một cách độc lập. Một chữ phụ âm Devanagari đã có sẵn nguyên âm mặc định, gọi là nguyên âm vốn có: bạn không thêm अ để cung cấp âm đó. Các nguyên âm khác sau phụ âm được viết bằng dấu nguyên âm gắn vào chữ phụ âm.
Chữ này phát triển trong một truyền thống chữ viết. Devanagari hình thành từ Brahmi qua các hệ chữ Gupta và Nagari có trước. Brahmi được ghi nhận trong các sắc lệnh của Hoàng đế Ashoka vào thế kỷ III TCN, tức các bản khắc công khai lời ban bố của ông. Chúng là bằng chứng về hệ chữ tiền thân, không phải hình dạng अ hiện đại. Sau đó, Devanagari được dùng cho các ngôn ngữ như Hindi, Marathi và Nepal, còn chữ này vẫn giữ vai trò nguyên âm.
Có người gửi tôi अ — tại sao?
Hãy đọc như chữ cái trước khi đoán đó là phản ứng. Đứng riêng, अ cho biết hệ chữ nhưng không xác định ngôn ngữ hay thông điệp người gửi muốn truyền đạt. Hãy hỏi cả từ nếu ngữ cảnh chưa rõ.
Chữ viết trung tính; riêng अ không cho biết giọng điệu của người gửi.
Người không biết Devanagari có thể tưởng अ đứng riêng là gõ nhầm. Hãy thêm cả từ hoặc bản dịch.
Đừng nhầm với
1Câu hỏi thường gặp
1Tại sao अ trông khác khi đổi phông chữ?
Các phông vẽ cùng một chữ theo cách khác nhau. Với riêng अ, đổi kiểu dáng không nhất thiết là đổi ký tự. Trong văn bản Devanagari dài hơn, phần mềm còn định hình các chữ kết hợp; hãy kiểm tra văn bản thực trước khi thay.
Cách nhập अ
अ\0905Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

