fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
̹

Nửa vòng phải kết hợp bên dưới

Nửa vòng phải kết hợp bên dưới

58/112

Dấu ̹ bên dưới một chữ cái cho biết cần phát âm âm đó với môi tròn hơn dạng không có dấu. Trong phiên âm IPA, dấu này bổ sung chi tiết cho cách phát âm một nguyên âm và không đứng riêng. Vì là dấu kết hợp, vị trí của nó phụ thuộc vào chữ cái gốc và phông chữ.

Ký hiệu văn bản

̹ có nghĩa là gì

Dấu này chỉ một âm được phát ra với môi tròn hơn.

Bảng IPA năm 1926 mô tả chỉ dẫn này là “môi tròn hơn”. Một danh sách ký hiệu có chú giải dẫn các nguồn IPA từ năm 1949 trở đi về dạng nửa vòng bên dưới. Hiệp hội Ngữ âm Quốc tế phát triển IPA để mô tả cách phát âm và hỗ trợ việc giảng dạy; dấu này bổ sung một chỉ dẫn phát âm chi tiết cho hệ thống đó.

Vì sao dấu này di chuyển hoặc biến mất?

Chữ cái gốc và phông chữ quyết định vị trí của dấu.

Nhập chữ cái gốc trước rồi thêm dấu; dấu không chiếm chiều rộng riêng nên không dùng khoảng ngang. Khi không có chữ cái gốc, dấu có thể hiện trên một vòng tròn chấm. Phông chữ không hỗ trợ định vị phù hợp có thể đặt dấu lệch hoặc khiến dấu khó thấy. Vòng tròn chấm là ký hiệu giữ chỗ khi hiển thị, không thuộc chuỗi văn bản.

Ký hiệu IPA chuyên môn: khi gắn vào một ký hiệu âm, dấu này chỉ cách phát âm với môi tròn hơn.

Đứng riêng, dấu có thể trông như một ký hiệu chưa gắn vào đâu thay vì một cách ghi âm hoàn chỉnh.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

2
Ký hiệu IPA: phát âm nguyên âm e với môi tròn hơn.
Ký hiệu IPA: phát âm nguyên âm ɔ với môi tròn hơn.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao dấu kết hợp này hiển thị cùng một vòng tròn chấm?

Vòng tròn chấm là ký hiệu giữ chỗ khi hiển thị, có thể cho biết vị trí của dấu kết hợp khi nó đứng riêng. Vòng tròn không thuộc chuỗi văn bản; khi có chữ cái gốc, dấu sẽ kết hợp với chữ đó.

Bộ sưu tập có ̹

1

Cách gõ hoặc tìm ̹

Còn gọi là
nửa vòng phải ở chỉ số dưới · dấu phụ hình chữ c nhỏ
Tìm với
IPA · ngữ âm học · tròn hơn · độ tròn môi · nguyên âm tròn môi · chữ c nhỏ · e̹ · ɔ̹
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 0339, rồi nhấn AltX để được ̹.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining right half ring below”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 0339, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
̹
CSS
\0339
Chữ cái gốc + dấu
Nhập chữ cái gốc trước rồi thêm ̹; e̹ là một chuỗi ký tự kết hợp.
Praat
Nhập e\3v trong Praat để tạo e̹.
TIPA
Dùng \textsubrhalfring{e} trong TIPA để sắp chữ dạng chỉ số dưới.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
̹
HTML thập lục phân
̹
Nội dung CSS
content: "\0339";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%CC%B9
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu