fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𒁓

Ký hiệu BUR chữ hình nêm

Ký hiệu BUR chữ hình nêm

𒁓 là ký hiệu BUR trong chữ hình nêm, nhưng không có một bản dịch cố định: cách đọc tùy thuộc vào ngôn ngữ, thời kỳ và các ký hiệu bên cạnh. Trong ghi chép Sumer cổ, nó viết bur, nghĩa là “bát”; các danh sách từ và văn bản văn học về sau còn có những cách đọc như “đơn vị”, “quần áo” và “tư tế”. Nếu đứng riêng trong tin nhắn hiện đại, nó giống một dấu dẫn nhắc đến chữ hình nêm hoặc một họa tiết hơn là một câu đã được dịch.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
BUR · NÍG-gunû
Tìm với
ký hiệu bur · bur chữ hình nêm · bur tiếng Sumer · nig gunu · bát chữ hình nêm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𒁓 có nghĩa là gì

𒁓 đứng riêng xác định một ký hiệu, chứ không bảo đảm một bản dịch duy nhất.

Chữ hình nêm là hệ chữ cổ gồm những nét có dạng hình nêm. Trong cách phiên tự học thuật — dùng chữ cái Latinh để ghi các ký hiệu hình nêm — BUR chỉ 𒁓. Cùng một ký hiệu có thể có cách đọc như bur, buru, lim, par, pur và puru. Danh sách từ tiếng Sumer liên hệ nó với các từ chỉ bát, nước mắt, đơn vị, cỏ, quần áo và tư tế.

Hãy dùng BUR làm tên ký hiệu an toàn cho đến khi ngôn ngữ, thời kỳ, thể loại văn bản và các ký hiệu bên cạnh cho phép đọc cụ thể hơn. Phiên tự không phải lúc nào cũng đảo ngược được: chỉ âm đọc hoặc bản dịch tiếng Việt có thể không cho biết người chép đã viết ký hiệu nào.

Lịch sử ban đầu của ký hiệu chữ hình nêm BUR ra sao?

Ghi chép ban đầu cho thấy ký hiệu được dùng thực tế cho một từ chỉ cái bát.

Văn bản thuộc các thời kỳ Tiền Vương triều IIIa và IIIb, hai giai đoạn đầu trong lịch sử Lưỡng Hà, dùng ký hiệu này để viết bur trong tiếng Sumer, nghĩa là “bát”. Tiếng Sumer là ngôn ngữ được sử dụng ở Lưỡng Hà cổ đại.

Mục từ về cái bát cũng xuất hiện trong ghi chép từ Ebla, thời Akkad Cổ và Ur III, rồi trong các nguồn Babylon, Assyria và Hy Lạp hóa về sau. Những văn bản này gắn từ ấy với đồ đựng, thức ăn, lễ vật và vật hiến tế. Danh sách từ và văn bản văn học về sau cũng ghi các cách đọc khác của BUR; ký hiệu tiếp tục được dùng trong khi từ vựng và ý nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh.

Vì sao ký hiệu chữ hình nêm BUR trông khác nhau ở các phông chữ?

Cùng một ký hiệu có nhiều kiểu viết trong lịch sử.

Phông chữ hình nêm có thể dùng dạng vùng miền, dạng viết nối, dạng khắc trên đá hoặc kiểu đặc trưng của một thời kỳ. Mã điểm xác định ký hiệu trừu tượng chứ không cố định nét chữ của một người chép cổ cụ thể, nên dạng khác với dấu trên bảng đất sét vẫn có thể là 𒁓.

Mang tính học thuật và lịch sử; đứng riêng trong văn bản hiện đại, nó giống một dấu dẫn hoặc lựa chọn trang trí hơn là phản ứng hội thoại đáng tin cậy.

𒁓 đứng riêng không xác định cách đọc; hãy dùng BUR làm tên ký hiệu.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
𒁓 đứng riêng trong bài đăng hiện nay
Dấu dẫn nhắc đến chữ hình nêm hoặc vật trang trí, không phải câu hoàn chỉnh đã được dịch.
Phiên tự ghi BUR
Tên ký hiệu theo quy ước học thuật; hãy để ngữ cảnh xác định từ cụ thể.
Mục từ trong danh sách về cái bát
Bur trong tiếng Sumer, nghĩa là “bát”; ký hiệu bên cạnh có thể cho biết loại đồ đựng hoặc chất liệu.
Danh sách từ hoặc câu văn học về sau
Nghĩa tùy ngữ cảnh, chẳng hạn “nước mắt”, “quần áo”, “tư tế” hoặc “trải ra”.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 𒁓 hiển thị thành một ô vuông?

Phông chữ hoặc ứng dụng có thể thiếu hình ký tự chữ hình nêm. Văn bản vẫn có thể chứa 𒁓 dù màn hình không vẽ được ký hiệu này.

Cách nhập 𒁓

Windows (Word)
Alt+XNhập 12053, rồi nhấn Alt+X để được 𒁓.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cuneiform sign bur”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 12053, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𒁓
CSS
\12053
Cách nhập 𒁓
Trên Linux, nhấn Ctrl+Shift+U, nhập 12053 rồi nhấn Enter. Phông chữ đang dùng phải hỗ trợ chữ hình nêm.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𒁓
HTML thập lục phân
𒁓
Nội dung CSS
content: "\12053";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%92%81%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu

Chữ hình nêm Sumero-Akkadian1.234 ký hiệu