◌ có nghĩa là gì
Nó cho biết dấu sẽ nằm ở đâu so với ký tự nền. Bảng Unicode dùng ◌ để cho thấy vị trí của dấu kết hợp. Cách hiển thị dấu đứng riêng tùy vào phần mềm: phần mềm có thể tự thêm ◌, bỏ nó hoặc làm dấu dịch chuyển; một ví dụ về bàn phím di động năm 2021 cho thấy cả ba trường hợp. Trong các bản thảo Ả Rập thời kỳ đầu, dấu chấm dùng để ghi nguyên âm, phân biệt chữ cái và đánh dấu cuối câu thơ; người viết thư pháp cũng dùng dấu chấm để đo tỷ lệ. Đây là cách dùng khác với ◌ trong bảng.
Đừng nhầm với
1Cách nhập ◌
Windows (Word)
Alt+XNhập 25CC, rồi nhấn Alt+X để được ◌.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “dotted circle”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 25cc, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
◌CSS
\25CCVí dụ trên bàn phím
Trong hướng dẫn hoặc trên phím, đặt ◌ trước dấu để hiển thị dấu riêng.
Văn bản
Trong văn bản, đặt dấu sau ký tự nền mà nó đi cùng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
◌
HTML thập lục phân
◌
Nội dung CSS
content: "\25CC";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%97%8C
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

