fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🛗

Thang máy

Thang máy

2/25

🛗 là emoji thang máy, một phiên bản của tấm biển bạn thấy cạnh cửa thang máy ở nhiều tòa nhà. Người ta gửi nó gần như luôn theo nghĩa đen: chỉ đường giữa các tầng, hẹn điểm gặp, hoặc hỏi tòa nhà có thang máy không. Đặt cạnh biểu đồ hay tâm trạng, nó thành câu đùa về lên hay xuống.

EmojiTừ 2020

🛗 có nghĩa là gì

Nó vẽ một thang máy, tiếng Anh gọi là elevator hoặc lift.

Hình vẽ theo biểu tượng thang máy nơi công cộng: buồng thang mở cửa, mũi tên lên và xuống, nhiều thiết kế có bóng người đứng bên trong. Đó là loại biển in trên bảng chỉ dẫn tòa nhà, sân bay, hành lang khách sạn, nên nhiều người hiểu ngay dù chưa từng thấy emoji này.

Trong tin nhắn nó gần như luôn là nghĩa đen: «đi 🛗 lên tầng 3», «gặp ở 🛗», «tầng 4, 🛗 ở sau quầy lễ tân». Người đi tìm nhà trọ hay chung cư có thể dùng nó để hỏi câu quan trọng với ai đẩy xe nôi, ngồi xe lăn hay đau gối: có thang máy không, hay phải leo cầu thang bộ? Nó cũng có thể thay cho những chuyện xảy ra trong thang máy: khoảng im lặng ngượng ngùng, chuyện kẹt thang, người bấm lại cái nút đã sáng.

Vì mũi tên trên biển chỉ cả hai chiều, nó chỉ thành ẩn dụ khi lời xung quanh chọn một hướng. Cạnh biểu đồ đi lên hay tin thăng chức, mọi thứ đang lên; cạnh mặt buồn, mọi thứ đang chìm. Đứng một mình, nó không nói hướng nào cả.

Ai đó gửi 🛗 cho bạn nghĩa là gì?

Thường là chỉ dẫn thực tế, đôi khi là câu đùa về lên hay xuống.

Từ bạn bè đang hẹn gặp, đó là địa điểm: đợi ở thang máy. Từ môi giới, chủ nhà hay đồng nghiệp đặt phòng họp, đó là câu trả lời tòa nhà có thang máy hay không. Trong chat kinh doanh hay startup, nó có thể là elevator pitch, phần trình bày ý tưởng ngắn gọn, thuyết phục trong thời gian một chuyến thang máy: khi đó «gửi 🛗 của bạn đi» là xin bài thuyết trình, không phải địa chỉ.

Một dãy 🛗 kèm nốt nhạc là «nhạc thang máy»: nhạt, làm nền, hơi chán. Kèm mặt hoảng sợ là sợ không gian hẹp hay sợ kẹt thang. Cách đọc sai thường gặp nhất là thấy ẩn dụ ở chỗ người gửi chỉ nói «tầng hai».

Trung tính và thực dụng; hợp với chat công việc, nhóm gia đình và người lạ. Cái hài đến từ tình huống, không từ biểu tượng.

Đứng một mình nó không chỉ hướng: đừng đọc là «lên» hay «xuống» nếu lời không nói vậy.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Nghĩa đen: đi thang máy lên tầng đó.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

3
Tòa nhà có thang máy, hoặc đường đến văn phòng.
Dễ tiếp cận: có thang máy, không chỉ cầu thang bộ.
Nhạc thang máy: âm nền nhạt nhẽo.

Điều cần biết

  • Thang máy trở nên an toàn từ năm 1854, khi Elisha Otis đứng trên một bệ được kéo lên tại triển lãm ở New York, cho cắt dây, và bệ đứng yên nhờ phanh an toàn do ông chế tạo. Thang máy chở người đầu tiên của ông được lắp năm 1857.
  • Nhiều tòa nhà cao tầng ở Mỹ đánh số tầng 13 thành 14 trên bảng nút thang máy, từ 12 nhảy sang 14. Tầng vẫn còn đó; chỉ con số bị bỏ qua.

Câu hỏi thường gặp

3

Sao 🛗 hiện thành ô vuông hay dấu hỏi trên điện thoại tôi?

Vì đây là emoji năm 2020. Thiết bị, ứng dụng hay phông chữ chưa hỗ trợ sẽ hiện ô vuông, khoảng trống hoặc ký hiệu thay thế. Cập nhật máy hoặc ứng dụng thường giúp được.

Tiếng Anh gọi là lift hay elevator?

Cả hai. Tên chính thức trong Unicode là elevator, từ dùng ở Bắc Mỹ; người Anh, Ireland, Úc gọi là lift. Trên bàn phím emoji chỉ cần tìm «thang máy».

🛗 có nghĩa ẩn hay tiếng lóng không?

Không. Các nghĩa bóng đều hiển nhiên: lên hay xuống, nhạc thang máy. Không có mật mã nào được dùng phổ biến.

Bộ sưu tập có 🛗

3

Cách gõ hoặc tìm 🛗

Còn gọi là
lift · elevator · emoji thang máy
Tìm với
biển báo thang máy · ký hiệu thang máy · biểu tượng thang máy · icon thang máy · mũi tên lên xuống hộp
Nhập như
:elevator:
Từ
2020 · Emoji 13.0
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “elevator”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “elevator”.
Ứng dụng trò chuyện
:elevator:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🛗
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🛗
HTML thập lục phân
🛗
Nội dung CSS
content: "\1F6D7";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%9B%97
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ vật và công cụ144 ký hiệu