𐍉 có nghĩa là gì
Trong tiếng Gothic, chữ này biểu thị âm “o” kéo dài.
Bản dịch Kinh Thánh của giám mục người Goth Wulfila được viết bằng một hệ chữ phát triển vào thế kỷ IV. Chữ viết Gothic chủ yếu dựa trên bảng chữ cái Hy Lạp nhưng có hình dạng riêng; 𐍉 ghi âm o kéo dài. Phần lớn văn bản Gothic còn lại nằm trong các bản chép tay Kinh Thánh từ thế kỷ V và đầu thế kỷ VI. Đây là chữ dùng để viết từ, không phải biểu trưng đứng riêng.
𐍉 có giống ᛟ không?
Không. Đây là hai ký hiệu khác nhau, dù có giả thuyết về mối liên hệ lịch sử.
ᛟ là rune thuộc Futhark cổ, gọi là Othala hoặc Odal, gắn với nhà cửa, tài sản thừa kế và quê hương. 𐍉 là chữ Gothic ghi âm o kéo dài; riêng nó không có nghĩa là “thừa kế”.
Nguồn gốc của chữ này chưa được xác định. Chữ viết Gothic chủ yếu dựa trên tiếng Hy Lạp, nhưng một số chữ được cho là chịu ảnh hưởng của rune; chữ omega Hy Lạp Ω cũng được đề xuất làm mẫu cho hình dạng chữ này. Bản ghi viết tay các tên chữ Gothic trong một bản thảo Salzburg–Vienna được biên soạn khoảng năm 798 giống tên rune, nhưng bản sao ra đời muộn hơn không thể xác định nguồn gốc chữ.
𐍉 có phải là biểu tượng chính trị không?
Chỉ riêng chữ này không mang ý nghĩa chính trị.
Các nhóm Quốc xã đã sử dụng ᛟ vào thế kỷ XX; các nhóm thượng tôn da trắng cũng dùng rune này, thường thêm cánh hoặc nét chân chữ. Lịch sử đó thuộc về truyền thống rune Othala/Odal. Nếu dùng 𐍉 để viết tiếng Gothic, hãy nêu rõ ngữ cảnh khi người đọc có thể nhầm nó với ᛟ.
Mang tính lịch sử hoặc trang trí; trong chữ viết Gothic, đây là chữ dùng để viết từ, không phải dấu hiệu thể hiện giọng điệu trò chuyện.
Đừng mặc định 𐍉 gắn với chủ nghĩa cực đoan: mối liên hệ được ghi nhận thuộc về ᛟ, nhất là dạng có cánh.
Đừng nhầm với
1Câu hỏi thường gặp
1Vì sao 𐍉 hiển thị khác nhau ở các phông chữ?
Phông chữ và phần mềm hiển thị văn bản quyết định hình dạng của nó. Nếu không có phông chữ hỗ trợ chữ Gothic, hệ thống có thể hiện ô vuông báo thiếu ký tự.
Cách nhập 𐍉
𐍉\10349Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
