fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
૩

Chữ số ba Gujarati

Chữ số ba Gujarati

૩ là chữ số Gujarati biểu thị số ba, dùng trong các con số hằng ngày. Lịch sử của nó gắn với những dạng số Ấn Độ cổ và thơ tiếng Phạn.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
số 3 Gujarati · số Gujarati · chữ số Gujarati · chữ số 3 Gujarati · ૩
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

૩ có nghĩa là gì

Đây là chữ số Gujarati biểu thị số ba.

Chữ số này dùng để đếm và ghi giá; vị trí quyết định giá trị hàng. Kiểu chữ có thể làm các nét cong khác đi, nhưng giá trị vẫn giữ nguyên.

Chữ số Gujarati kế thừa các dạng số Ấn Độ cổ hơn như Brahmi, Gupta và Nagari; chữ số Brahmi xuất hiện từ giữa thế kỷ III trước Công nguyên. Một tấm bia ở Gujarat ghi số 346 theo giá trị thập phân theo vị trí vào năm 595. Chữ viết Gujarati phát triển từ Nagari; văn bản cổ nhất được biết đến có niên đại 1592. Chữ viết này được dùng cho thư từ và sổ sách đến thế kỷ XIX. Đến thế kỷ III, thơ tiếng Phạn có thể biểu thị số bằng từ ngữ: bhūtasaṅkhyā dùng từ guṇa để chỉ số ba; ૩ là chữ số viết trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1

૩ có phải là emoji không?

Không. Đây là chữ số dạng văn bản; số 3 quen thuộc là ký tự khác biểu thị cùng một giá trị.

Cách nhập ૩

Windows (Word)
Alt+XNhập 0AE9, rồi nhấn Alt+X để được ૩.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “gujarati digit three”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 0ae9, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
૩
CSS
\0AE9
Bàn phím Gujarati
Gõ ૩ bằng bàn phím Gujarati như thế nào? Chọn bố cục Gujarati và dùng vị trí thứ ba trong hàng chữ số.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
૩
HTML thập lục phân
૩
Nội dung CSS
content: "\0AE9";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E0%AB%A9
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ viết Ấn Độ3.440 ký hiệu