fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
읇

Âm tiết Hangul 읇

Âm tiết Hangul 읇

6984/11172

읇 là một khối âm tiết Hangul, không phải một từ hoàn chỉnh. Lịch sử được ghi lại của nó gắn với những cách viết xưa của 읊조리다, động từ tiếng Hàn có nghĩa là ngâm đọc khẽ; cách viết hiện nay dùng 읊. Trên bàn phím tiếng Hàn hai bộ tiêu chuẩn, hãy nhập ㅇ, ㅡ, ㄹ rồi ㅂ để tạo 읇.

Ký hiệu văn bản

읇 có nghĩa là gì

Đứng riêng, 읇 là một âm tiết chứ không phải một từ hoàn chỉnh.

Hangul ghép các chữ thành khối âm tiết. Trong 읇, ㅇ không phát âm ở đầu âm tiết, ㅡ là nguyên âm, còn ㄼ là phụ âm cuối gồm hai thành phần ㄹ và ㅂ.

Âm của khối này là một phần của từ tiếng Hàn chứa nó.

읇 và 읊 có giống nhau không?

Không: 읊, có phụ âm cuối ㄿ, là cách viết hiện nay của 읊조리다.

Động từ hiện đại 읊조리다 có nghĩa là ngâm đọc khẽ; trong tài liệu thế kỷ 15, từ này xuất hiện dưới dạng 입주리다. Cách viết đổi nguyên âm vào thế kỷ 16 và thêm ㄹ trước ㅍ vào thế kỷ 17; 읇쥬어리다 xuất hiện trong một tài liệu thế kỷ 18.

Các dạng này ghi lại sự thay đổi của từ; tiếng Hàn hiện đại viết 읊조리다 với 읊.

Gõ 읇 như thế nào?

Trên bàn phím tiếng Hàn hai bộ tiêu chuẩn, hãy gõ D, M, F, Q.

Phương thức nhập tiếng Hàn ánh xạ các phím đó thành ㅇ, ㅡ, ㄹ, ㅂ rồi ghép chúng thành 읇. Nếu các chữ vẫn tách rời, hãy bật chế độ ghép âm tiết trong phương thức nhập.

Phông chữ có thể vẽ 읇 khác nhau, nhưng ký tự được mã hóa vẫn là một.

Một cách viết Hangul chuyên biệt, hữu ích khi đọc lịch sử từ hoặc nhập chính xác âm tiết này.

Với 읊조리다 hiện đại, hãy viết 읊, không phải 읇.

Ai viết 읇

Đang tải…

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao tài liệu phát âm tiếng Hàn viết 읇조리다?

Để cho thấy một bước trung gian trong quá trình biến đổi âm, không phải cách viết chuẩn. Động từ hiện đại được viết là 읊조리다; 읇조리다 là dạng dùng để giải thích.

Cách gõ hoặc tìm 읇

Tìm với
읇 · 읇조리다 · 읊 · 읊조리다 · ㄼ · phụ âm cuối kép
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C747, rồi nhấn AltX để được 읇.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eulb”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c747, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
읇
CSS
\C747
Bàn phím 2-beolsik
Gõ D M F Q (ㅇ ㅡ ㄹ ㅂ) bằng phương thức nhập tiếng Hàn; hệ thống sẽ ghép thành 읇.
Jamo tách rời
Dùng ᄋ ᅳ ᆲ; Unicode có thể ghép chuỗi này thành 읇.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
읇
HTML thập lục phân
읇
Nội dung CSS
content: "\C747";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%9D%87
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu