읊 có nghĩa là gì
Cách đọc hữu ích đến từ từ tiếng Hàn xung quanh, thường là 읊다.
Trong động từ đó, gốc nghĩa là nói to hoặc diễn đạt một văn bản, nhất là bài thơ; trong văn chương cũng có thể nghĩa là sáng tác thơ về một đề tài. Một 읊 đứng một mình không phải thông điệp hoàn chỉnh, nên chỉ sao chép từ bảng để đánh vần từ.
Ký tự này không có một người phát minh duy nhất. Động từ được ghi nhận năm 1456 là 잎다; đến 17th century, biến đổi nguyên âm và ㄹ thêm trước ㅍ tạo ra cách viết hiện đại 읊-. Phụ âm phụ thêm đó ghi lại lịch sử chính tả, không phải âm phụ trong 읊다.
Why is 읊 pronounced 읍?
Trước phụ âm, cụm cuối rút gọn thành [ㅂ].
Do đó 읊다 [읍따] và 읊고 [읍꼬]. Trước vĩ tố mở đầu bằng nguyên âm, phụ âm thứ hai chuyển sang: 읊어 [을퍼]. Chính tả giữ nguyên trong khi phát âm theo quy tắc 겹받침 của Hàn.
Dạng liên quan 읊조리다 giữ lịch sử xếp lớp ấy: National Institute of Korean Language truy về 입주리다 thời 15th-century, từ 잎- xưa cộng 주리-. Nguồn nói nghĩa xưa của 주리- không rõ.
Đứng một mình thì chưa hoàn chỉnh; trong tiếng Hàn nó thuộc động từ ngâm 읊다 và dạng văn chương.
Hãy coi 읊 là âm tiết, không phải phản ứng; hãy đọc từ xung quanh.
Đừng nhầm với
2Cách nhập 읊
읊\C74AMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
