음 có nghĩa là gì
Đứng riêng, 음 là một phản ứng chứ không phải câu trả lời cố định. Trong văn bản mô phỏng lời nói, nó có thể giống “ừm”, “à” hoặc tiếng “ừ” xác nhận. Nó cũng có thể thể hiện sự đồng tình, lo lắng hoặc không tán thành, hay sự không tin. Hãy xem những từ và dấu câu xung quanh trước khi đoán ý người gửi.
음, 맞아 (“Ừ, đúng rồi”) nghiêng về sự đồng tình; 음, 좀... (“Ừm, chuyện là...”) cho thấy sự dè dặt. Những từ theo sau giúp xác định cách hiểu.
Vì sao có người kết thúc tin nhắn bằng 음?
Ở cuối câu, -음 là ngữ pháp chứ không phải tiếng “ừm” kéo dài. Khi gắn sau động từ hoặc tính từ, -음 tạo thành dạng giống danh từ; trong tin nhắn ngắn trên mạng, nó cũng có thể kết thúc câu. 도착했음 nghĩa là “đã đến”, còn 모르겠음 nghĩa là “không biết”, theo lối ghi chú ngắn gọn.
Lối viết trực tuyến của Hàn Quốc gọi là 음슴체, dùng -음 hoặc -ㅁ ở cuối câu, được mô tả trong hướng dẫn ngôn ngữ Hàn Quốc vào năm 2024. Tin nhắn vì thế giống ghi chú: gọn giữa bạn bè, nhưng có thể cộc lốc khi cần thể hiện sự kính trọng. Với sếp hoặc người lớn tuổi chưa thân, dùng một câu lịch sự thông thường sẽ an toàn hơn.
Vì sao 음 trông như một ô vuông?
Một khối Hangul ghép ba chữ cái. 음 gồm ㅇ, ㅡ và ㅁ; hình vuông cho thấy cách Hangul xếp chữ thành âm tiết, chứ không phải hình vẽ. Unicode có thể lưu âm tiết này thành một khối ghép sẵn hoặc các jamo riêng. Chúng có thể trông giống nhau, nhưng phần mềm vẫn có thể phân biệt chuỗi ký tự khi so sánh nếu chúng chưa được chuẩn hóa. Với bộ gõ tiếng Hàn, nhập ㅇ, rồi ㅡ, rồi ㅁ.
Hangul được tạo ra để giúp viết tiếng Hàn dễ hơn so với chữ Hán và những cách thức cũ dùng chữ Hán để ghi tiếng Hàn, như idu, gugyeol và hyangchal. Tư liệu ghi nhận Hangul được tạo ra vào năm 1443; sách Hunminjeongeum năm 1446 giải thích mục đích và thiết kế của hệ chữ này.
Dạng -음 trong tiếng Hàn trung đại có trong tư liệu gugyeol từ thế kỷ XIV — các chữ Hán được ghi chú để chỉ cách đọc tiếng Hàn — và trong văn bản Hangul về sau. Đến cuối thế kỷ XVI, -음 được dùng để tạo danh từ và dạng danh hóa của động từ; trong giai đoạn đó, ㅇ cũng tiếp nhận vai trò ghi âm mũi cuối âm tiết từ chữ cổ ㆁ.
Đứng riêng, 음 giống một khoảng ngừng khi nói; cuối câu, -음 ngắn gọn, thân mật và giống lời ghi chú.
-음 cuối câu có thể nghe cộc lốc khi cuộc trò chuyện cần lời đáp lịch sự.
Thuộc bộ sưu tập
Ai viết 음
Đang tải…
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 4Khoảng ngừng để suy nghĩ, như “ừm” hoặc “à”; hãy chờ phần tiếp theo.
Đừng nhầm với
1Câu hỏi thường gặp
1-음 lúc nào cũng nghe như lời ghi chú ngắn trên mạng sao?
Không. Trong ngữ pháp thông thường, nó có thể biến động từ hoặc tính từ thành dạng danh từ; dùng nó để kết thúc tin nhắn ngắn là một lựa chọn văn phong riêng.
Cách gõ hoặc tìm 음
- Tìm với
- eum · ừm · à · eumseumche · 음슴체 · 음슴 · -음
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
음\C74CMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.



