fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
음

Âm tiết Hangul eum

Âm tiết Hangul eum

6989/11172

Đứng riêng, 음 là một phản ứng trong tiếng Hàn giống “ừm”, “à” hoặc tiếng “ừ” xác nhận; nó có thể thể hiện đang suy nghĩ, đồng ý, lo lắng hoặc nghi ngờ, nên không chắc là “vâng”. Sau động từ hoặc tính từ, -음 là một dạng ngữ pháp có thể khiến tin nhắn giống lời ghi chú ngắn. Tiếng ngập ngừng và đuôi câu có chức năng khác nhau.

Ký hiệu văn bản

음 có nghĩa là gì

Đứng riêng, 음 là một phản ứng chứ không phải câu trả lời cố định. Trong văn bản mô phỏng lời nói, nó có thể giống “ừm”, “à” hoặc tiếng “ừ” xác nhận. Nó cũng có thể thể hiện sự đồng tình, lo lắng hoặc không tán thành, hay sự không tin. Hãy xem những từ và dấu câu xung quanh trước khi đoán ý người gửi.

음, 맞아 (“Ừ, đúng rồi”) nghiêng về sự đồng tình; 음, 좀... (“Ừm, chuyện là...”) cho thấy sự dè dặt. Những từ theo sau giúp xác định cách hiểu.

Vì sao có người kết thúc tin nhắn bằng 음?

Ở cuối câu, -음 là ngữ pháp chứ không phải tiếng “ừm” kéo dài. Khi gắn sau động từ hoặc tính từ, -음 tạo thành dạng giống danh từ; trong tin nhắn ngắn trên mạng, nó cũng có thể kết thúc câu. 도착했음 nghĩa là “đã đến”, còn 모르겠음 nghĩa là “không biết”, theo lối ghi chú ngắn gọn.

Lối viết trực tuyến của Hàn Quốc gọi là 음슴체, dùng -음 hoặc -ㅁ ở cuối câu, được mô tả trong hướng dẫn ngôn ngữ Hàn Quốc vào năm 2024. Tin nhắn vì thế giống ghi chú: gọn giữa bạn bè, nhưng có thể cộc lốc khi cần thể hiện sự kính trọng. Với sếp hoặc người lớn tuổi chưa thân, dùng một câu lịch sự thông thường sẽ an toàn hơn.

Vì sao 음 trông như một ô vuông?

Một khối Hangul ghép ba chữ cái. 음 gồm ㅇ, ㅡ và ㅁ; hình vuông cho thấy cách Hangul xếp chữ thành âm tiết, chứ không phải hình vẽ. Unicode có thể lưu âm tiết này thành một khối ghép sẵn hoặc các jamo riêng. Chúng có thể trông giống nhau, nhưng phần mềm vẫn có thể phân biệt chuỗi ký tự khi so sánh nếu chúng chưa được chuẩn hóa. Với bộ gõ tiếng Hàn, nhập ㅇ, rồi ㅡ, rồi ㅁ.

Hangul được tạo ra để giúp viết tiếng Hàn dễ hơn so với chữ Hán và những cách thức cũ dùng chữ Hán để ghi tiếng Hàn, như idu, gugyeol và hyangchal. Tư liệu ghi nhận Hangul được tạo ra vào năm 1443; sách Hunminjeongeum năm 1446 giải thích mục đích và thiết kế của hệ chữ này.

Dạng -음 trong tiếng Hàn trung đại có trong tư liệu gugyeol từ thế kỷ XIV — các chữ Hán được ghi chú để chỉ cách đọc tiếng Hàn — và trong văn bản Hangul về sau. Đến cuối thế kỷ XVI, -음 được dùng để tạo danh từ và dạng danh hóa của động từ; trong giai đoạn đó, ㅇ cũng tiếp nhận vai trò ghi âm mũi cuối âm tiết từ chữ cổ ㆁ.

Đứng riêng, 음 giống một khoảng ngừng khi nói; cuối câu, -음 ngắn gọn, thân mật và giống lời ghi chú.

-음 cuối câu có thể nghe cộc lốc khi cuộc trò chuyện cần lời đáp lịch sự.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 음

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Khoảng ngừng để suy nghĩ, như “ừm” hoặc “à”; hãy chờ phần tiếp theo.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

-음 lúc nào cũng nghe như lời ghi chú ngắn trên mạng sao?

Không. Trong ngữ pháp thông thường, nó có thể biến động từ hoặc tính từ thành dạng danh từ; dùng nó để kết thúc tin nhắn ngắn là một lựa chọn văn phong riêng.

Cách gõ hoặc tìm 음

Tìm với
eum · ừm · à · eumseumche · 음슴체 · 음슴 · -음
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C74C, rồi nhấn AltX để được 음.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eum”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c74c, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
음
CSS
\C74C
Cách nhập 음
Bật bộ gõ tiếng Hàn, rồi nhập lần lượt ㅇ, ㅡ và ㅁ để ghép thành khối.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
음
HTML thập lục phân
음
Nội dung CSS
content: "\C74C";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%9D%8C
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu